Vua bóng đá Pele qua đời

Gia đình của Pelé đã bắt đầu tập trung tại một bệnh viện ở São Paulo, cảm thấy lo lắng về tình trạng sức khỏe deteriorating của ông. Tình trạng của Pele được cho là trở nên tồi tệ hơn khi ông phải hospitalize để điều trị bệnh ung thư.

Vua bóng đá Pele qua đời
💡
Click vào từng thẻ từ vựng trong bài để xem chi tiết

Gia đình của Pelé đã bắt đầu tập trung tại một bệnh viện ở São Paulo, cảm thấy lo lắng về tình trạng sức khỏe sa sút của ông. Tình trạng của Pele được cho là trở nên tồi tệ hơn khi ông phải nhập viện để điều trị bệnh ung thư. Theo tuyên bố của bệnh viện, Pelé đang được "chăm sóc đặc biệt" vì "rối loạn chức năng thận và tim". Trước đó, có những nguồn tin cho rằng Pelé thậm chí đã nhiễm COVID-19. Tuy nhiên, bệnh viện không đề cập đến bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng đường hô hấp nào gần đây của Pelé.

Pelé’s family have begun gathering at a São Paulo hospital, feeling anxious about his deteriorating health. Pele's condition reportedly worsened when he was hospitalized to manage his cancer treatment. Pelé is receiving "elevated care" for "kidney and cardiac dysfunctions," according to the hospital's statement. Earlier, there are sources saying that Pelé even contracted COVID-19. However, the hospital did not mention any signs of Pelé' recent respiratory infection.

sa sút

adjective. deteriorating
[ dɪˈtɪriəˌreɪtɪŋ ]

Trở nên kém dần.

Ví dụ:

Gia đình của Pelé đã bắt đầu tập trung tại một bệnh viện ở São Paulo, cảm thấy lo lắng về tình trạng sức khỏe sa sút của ông.
= Pelé’s family have begun gathering at a São Paulo hospital, feeling anxious about his deteriorating health.

nhập viện

verb. hospitalize
[ ˈhɔˌspɪtəˌlaɪz ]

Vào viện và được chăm sóc nội trú.

Ví dụ:

Tình trạng của Pele được cho là trở nên tồi tệ hơn khi ông phải nhập viện để điều trị bệnh ung thư.
= Pele's condition reportedly worsened when he was hospitalized to manage his cancer treatment.

rối loạn chức năng

noun. dysfunction
[ dɪˈsfʌŋkʃən ]

Thay đổi chức năng cơ quan trong bối cảnh nhiễm trùng huyết, sốc nhiễm trùng huyết.

Ví dụ:

Theo tuyên bố của bệnh viện, Pelé đang được "chăm sóc đặc biệt" vì "rối loạn chức năng thận và tim".
= Pelé is receiving "elevated care" for "kidney and cardiac dysfunctions," according to the hospital's statement.

nhiễm (bệnh)

verb. contract
[ kənˈtrækt ]

Bị yếu tố bên ngoài (thường là độc hại) xâm nhập vào.

Ví dụ:

Trước đó, có những nguồn tin cho rằng Pelé thậm chí đã nhiễm COVID-19.
= Earlier, there are sources saying that Pelé even contracted COVID-19.

nhiễm trùng đường hô hấp

noun. respiratory infection
[ ˈrɛspərəˌtɔri ɪnˈfɛkʃən ]

Nhiễm trùng ở xoang, cổ họng, đường hô hấp hoặc phổi.

Ví dụ:

Tuy nhiên, bệnh viện không đề cập đến bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng đường hô hấp nào gần đây của Pelé.
= However, the hospital did not mention any signs of Pelé's recent respiratory infection.

20a2-2077
Pelé nhập viện từ ngày 29/11 do biến chứng của căn bệnh ung thư ruột kết. Kể từ đó, cầu thủ bóng đá người Brazil đã trải qua hoá trị liệu. Ngày 29/12, bệnh viện xác nhận Pelé đã qua đời. Cái chết của ông ấy là do suy đa tạng, bắt nguồn từ ung thư ruột kết. Nhiều người đã gửi lời chia buồn tới gia đình Pelé trước sự mất mát của họ.

Pelé has been hospitalized since November 29 due to complications from colon cancer. Since then, the Brazilian football player has been undergoing chemotherapy. On December 29, the hospital confirmed that Pelé had passed away. His death resulted from multiple organ failure, stemming from colon cancer. Many people have sent their condolences to Pelé's family for their loss.

biến chứng

noun. complication
[ ˌkɑmpləˈkeɪʃən ]

Chứng bệnh mới phát sinh thêm trong quá trình mắc bệnh làm bệnh nặng hơn.

Ví dụ:

Pelé nhập viện từ ngày 29/11 do biến chứng của căn bệnh ung thư ruột kết.
= Pelé has been hospitalized since November 29 due to complications from colon cancer.

hoá trị liệu

noun. chemotherapy
ˌkimoʊˈθɛrəpi ]

Phương pháp điều trị ung thư sử dụng một hoặc nhiều thuốc kháng ung thư.

Ví dụ:

Kể từ đó, cầu thủ bóng đá người Brazil đã trải qua hoá trị liệu.
= Since then, the Brazilian football player has been undergoing chemotherapy.

qua đời

noun. pass away
[ pæs əˈweɪ ]

Ra đi, không còn tồn tại trên cõi đời.

Ví dụ:

Ngày 29/12, bệnh viện xác nhận Pelé đã qua đời.
= On December 29, the hospital confirmed that Pelé had passed away.

suy đa tạng

noun. multiple organ failure
[ ˈmʌltəpəl ˈɔrɡən ˈfeɪljər ]

Tình trạng rối loạn chức năng của ít nhất hai hoặc nhiều hệ thống cơ quan.

Ví dụ:

Cái chết của ông ấy là do suy đa tạng, bắt nguồn từ ung thư ruột kết.
= His death resulted from multiple organ failure, stemming from colon cancer.

gửi lời chia buồn

phrase. send condolences
[ sɛnd kənˈdoʊlənsəz ]

Ví dụ:

Nhiều người đã gửi lời chia buồn tới gia đình Pelé trước sự mất mát của họ.
= Many people have sent their condolences to Pelé's family for their loss.

pele-2
Edson Arantes do Nascimento, còn được gọi là Pelé, được cho là vận động viên nổi bật và được trả lương cao nhất trên thế giới. Ông là thành viên của đội tuyển quốc gia Brazil giành 3 chức vô địch World Cup (1958, 1962 và 1970). Ở tuổi 17, màn trình diễn xuất sắc của Pelé đã thu hút sự chú ý của đội tuyển quốc gia. Khi lần đầu tiên xuất hiện trên vũ đài thế giới, Pelé đã ghi những bàn thắng quan trọng trong cả trận bán kết và chung kết của World Cup 1958.

Edson Arantes do Nascimento, also known as Pelé, was arguably the most prominent and well-paid athlete in the world. He was part of the Brazilian national teams that won three World Cup championships (1958, 1962, and 1970). At the age of 17, Pelé's outstanding performance caught the national team**'s attention**. When appearing for the first time on the world stage, Pelé scored vital goals in both the semifinal and final match of the 1958 World Cup.

được trả lương cao

adjective. well-paid
[ wɛl-peɪd ]

Mức thưởng cao cho người làm việc.

Ví dụ:

Edson Arantes do Nascimento, còn được gọi là Pelé, được cho là vận động viên nổi bật và được trả lương cao nhất trên thế giới.
= Edson Arantes do Nascimento, also known as Pelé, was arguably the most prominent and well-paid athlete in the world.

chức vô địch

noun. championship
[ ˈʧæmpiənˌʃɪp ]

Thắng tất cả các đối thủ khác trong một cuộc thi đấu thể thao đặc biệt.

Ví dụ:

Ông là thành viên của đội tuyển quốc gia Brazil giành 3 chức vô địch World Cup (1958, 1962 và 1970).
= He was part of the Brazilian national teams that won three World Cup championships (1958, 1962, and 1970).

thu hút sự chú ý (của ai đó)

phrase. catch someone’s attention
[ kæʧ ˈsʌmˌwʌnz əˈtɛnʃən ]

Tạo ấn tượng mạnh mẽ để người khác quan tâm.

Ví dụ:

Ở tuổi 17, màn trình diễn xuất sắc của Pelé đã thu hút sự chú ý của đội tuyển quốc gia.
= At the age of 17, Pelé's outstanding performance caught the national team's attention.

(trận) chung kết

noun. final match
[ ˈfaɪnəl mæʧ ]

Vòng thi đấu cuối cùng để chọn đội hay vận động viên vô địch.

Ví dụ:

Khi lần đầu tiên xuất hiện trên vũ đài thế giới, Pelé đã ghi những bàn thắng quan trọng trong cả trận bán kết và chung kết của World Cup 1958.
= When appearing for the first time on the world stage, Pelé scored vital goals in both the semifinal and final match of the 1958 World Cup.

20a1-3167
Ông đã nhận được danh hiệu "báu vật quốc gia" từ chính phủ Brazil, điều này đã nâng cao danh tiếng của ông ở quê nhà. Khi Pelé nghỉ hưu vào năm 1977, ông đã sở hữu một bộ sưu tập kỷ lục dường như không thể bị phá vỡ. Ông được tạp chí thể thao L'Equipe của Pháp trao giải Vận động viên của thế kỷ vào năm 1980. Bên cạnh những thành tích trong thể thao, ông còn là tác giả của nhiều cuốn tự truyện bán chạy nhất và xuất hiện trong các bộ phim tài liệu đáng chú ý.

He received the "national treasure" title from the Brazilian government, which improved his reputation at home. When Pelé retired in 1977, he had a collection of records that seemed unbreakable. He was awarded Athlete of the Century by the French sports magazine L'Equipe in 1980. Besides accomplishments in sports, he has authored many best-selling autobiographies and appeared in noteworthy documentaries.

danh tiếng

noun. reputation
[ ˌrɛpjəˈteɪʃən ]

Có tiếng tăm tốt, được nhiều người biết đến.

Ví dụ:

Ông đã nhận được danh hiệu "báu vật quốc gia" từ chính phủ Brazil, điều này đã nâng cao danh tiếng của ông ở quê nhà.
= He received the "national treasure" title from the Brazilian government, which improved his reputation at home.

không thể bị phá vỡ

adjective. unbreakable
[ ənˈbreɪkəbəl ]

Không ai có thể vượt qua.

Ví dụ:

Khi Pelé nghỉ hưu vào năm 1977, ông đã sở hữu một bộ sưu tập kỷ lục dường như không thể bị phá vỡ.
= When Pelé retired in 1977, he had a collection of records that seemed unbreakable.

trao giải

verb. award
[ əˈwɔrd ]

Trao thưởng cho người nhận để công nhận sự xuất sắc.

Ví dụ:

Ông được tạp chí thể thao L'Equipe của Pháp trao giải Vận động viên của thế kỷ vào năm 1980.
= He was awarded Athlete of the Century by the French sports magazine L'Equipe in 1980.

(cuốn) tự truyện

noun. autobiography
[ ˌɔtəbaɪˈɑɡrəfi ]

Truyện tác giả viết về chính bản thân mình.

Ví dụ:

Bên cạnh những thành tích trong thể thao, ông còn là tác giả của nhiều cuốn tự truyện bán chạy nhất và xuất hiện trong các bộ phim tài liệu đáng chú ý.
= Besides accomplishments in sports, he has authored many best-selling autobiographies and appeared in noteworthy documentaries.


Vua bóng đá Pele qua đời

Gia đình của Pelé đã bắt đầu tập trung tại một bệnh viện ở São Paulo, cảm thấy lo lắng về tình trạng sức khỏe deteriorating của ông. Tình trạng của Pele được cho là trở nên tồi tệ hơn khi ông phải hospitalize để điều trị bệnh ung thư. Theo tuyên bố của bệnh viện, Pelé đang được "chăm sóc đặc biệt" vì "dysfunction thận và tim". Trước đó, có những nguồn tin cho rằng Pelé thậm chí đã contract COVID-19. Tuy nhiên, bệnh viện không đề cập đến bất kỳ dấu hiệu respiratory infection nào gần đây của Pelé.

Pelé đã nhập viện từ ngày 29/11 do complication của căn bệnh ung thư ruột kết. Kể từ đó, cầu thủ bóng đá người Brazil đã trải qua chemotherapy. Ngày 29/12, bệnh viện xác nhận Pelé đã pass away. Cái chết của ông ấy là do multiple organ failure, bắt nguồn từ ung thư ruột kết. Nhiều người đã send condolences tới gia đình Pelé trước sự mất mát của họ.

Edson Arantes do Nascimento, còn được gọi là Pelé, được cho là vận động viên nổi bật và well-paid nhất trên thế giới. Ông là thành viên của đội tuyển quốc gia Brazil giành 3 championship World Cup (1958, 1962 và 1970). Ở tuổi 17, màn trình diễn xuất sắc của Pelé đã catch đội tuyển quốc gia’s attention. Khi lần đầu tiên xuất hiện trên vũ đài thế giới, Pelé đã ghi những bàn thắng quan trọng trong cả trận bán kết và final match của World Cup 1958.

Ông đã nhận được danh hiệu "báu vật quốc gia" từ chính phủ Brazil, điều này đã nâng cao reputation của ông ở quê nhà. Khi Pelé nghỉ hưu vào năm 1977, ông đã có một bộ sưu tập kỷ lục dường như unbreakable. Ông được tạp chí thể thao L'Equipe của Pháp award Vận động viên của thế kỷ vào năm 1980. Bên cạnh những thành tích trong thể thao, ông còn là tác giả của nhiều autobiography bán chạy nhất và xuất hiện trong các bộ phim tài liệu đáng chú ý.
💡
Lưu và ôn tập các từ vựng trên trong app của Hana's Lexis