Những món đồ thông minh mà hội nuôi thú cưng có thể cần

Ngày nay, những gadget dành cho thú cưng đã có những bước phát triển vượt bậc. Những thiết bị này cho phép chủ sở hữu đồng hành và monitor thú cưng của họ theo nhiều cách khác nhau. Chẳng hạn như vòng cổ theo dõi dành cho thú cưng practical trong việc xác định vị trí của chúng.

Những món đồ thông minh mà hội nuôi thú cưng có thể cần
💡
Click vào từng thẻ từ vựng trong bài để xem chi tiết

Ngày nay, những món đồ điện tử dành cho thú cưng đã có những bước phát triển vượt bậc. Những thiết bị này cho phép chủ sở hữu đồng hành và giám sát thú cưng của họ theo nhiều cách khác nhau. Chẳng hạn như vòng cổ theo dõi dành cho thú cưng thiết thực trong việc xác định vị trí của chúng. Bằng cách này, các chủ nhân có thể dễ dàng tìm thấy thú cưng của mình sau khi chúng đi lang thang đâu đó. Có những vòng cổ bao gồm chức năng chống thấm nước, bảo vệ thiết bị khỏi các tác nhân như mưa. Đối với những vòng cổ hiện đại hơn, chúng thậm chí có thể cung cấp dữ liệu về sức khỏe và chu kỳ ngủ của thú cưng.

Nowadays, gadgets for pets have had great development. These devices allow owners to accompany and monitor their pet in various ways. For example, a tracking collar for pets is practical in identifying their locations. This way, owners can easily find their pets after they have wandered around. There are collars that include a waterproof function, preventing the gadget from factors such as rain. For more up-to-date collars, they can even provide data regarding pets' health and sleeping cycles.

món đồ điện tử

noun. gadget
[ ˈɡædʒɪt ]

Một thiết bị nhỏ hoặc cỗ máy với một mục đích cụ thể.

Ví dụ:

Ngày nay, những món đồ điện tử dành cho thú cưng đã có những bước phát triển vượt bậc.
= Nowadays, gadgets for pets have had great development.

giám sát

verb. monitor
[ ˈmɑːnɪtər ]

Quan sát và kiểm tra một tình huống một cách cẩn thận trong một khoảng thời gian để khám phá điều gì đó về nó.

Ví dụ:

Những thiết bị này cho phép chủ sở hữu đồng hành và giám sát thú cưng của họ theo nhiều cách khác nhau.
= These devices allow owners to accompany and monitor their pet in various ways.

thiết thực

adjective. practical
[ ˈpræktɪkl ]

Liên quan đến kinh nghiệm, tình huống thực tế hoặc hành động hơn là ý tưởng hoặc trí tưởng. tượng.

Ví dụ:

Chẳng hạn như vòng cổ theo dõi dành cho thú cưng thiết thực trong việc xác định vị trí của chúng.
= For example, a tracking collar for pets is practical in identifying their locations.

đi lang thang

verb. wander
[ ˈwɑːndər ]

Đi bộ xung quanh một cách chậm rãi, thoải mái hoặc không có mục đích, phương hướng rõ ràng.

Ví dụ:

Bằng cách này, các chủ nhân có thể dễ dàng tìm thấy thú cưng của mình sau khi chúng đi lang thang đâu đó.
= This way, owners can easily find their pets after they have wandered around.

chống thấm nước

adjective. waterproof
[ ˈwɔːtərpruːf ]

Không cho nước xuyên qua.

Ví dụ:

Có những vòng cổ bao gồm chức năng chống thấm nước, bảo vệ thiết bị khỏi các tác nhân như mưa.
= There are collars that include a waterproof function, preventing the gadget from factors such as rain.

hiện đại

adjective. up-to-date
[ ˌʌp tə ˈdeɪt ]

Hiện đại, gần đây hoặc chứa thông tin mới nhất.

Ví dụ:

Đối với những vòng cổ hiện đại hơn, chúng thậm chí có thể cung cấp dữ liệu về sức khỏe và chu kỳ ngủ của thú cưng.
= For more up-to-date collars, they can even provide data regarding pets' health and sleeping cycles.

dog toys,dog playing,dog chew toy,dog frisbee,dog rope,dog bone,dog ball,dog,puppy,

Những chủ vật nuôi không thể thường xuyên ở bên thú cưng của họ nên đầu tư vào một máy thức ăn tự động. Với thiết bị này, chủ sở hữu có thể chuẩn bị trước thức ăn và đặt khung giờ để cho thú cưng ăn. Ngoài ra, việc cài đặt một ứng dụng của thiết bị này cho phép người chủ nắm được khẩu phần ăn của vật nuôi của họ. Và nếu việc dọn dẹp phân của vật nuôi làm phiền người chủ, thì hiện nay đã có máy dọn phân tự động. Công việc duy nhất mà chủ sở hữu phải làm là vứt bỏ túi đựng phân của vật nuôi của họ.

Pet owners who can't frequently stay with their pets should invest in an automatic food dispenser. With this device, owners can prepare food beforehand and set a time frame to feed their pets. In addition, installing an application of this device enables owners to grasp their pets' portion. And if cleaning pets' feces annoy owners, there is now an automatic feces-cleaning machine. The only job that owners must do is throw away the bag containing their pets' feces.

tự động

adjective. automatic
[ ɔːtəˈmætɪk ]

(Máy móc, thiết bị) có thể hoạt động độc lập với sự điều khiển của con người.

Ví dụ:

Những chủ vật nuôi không thể thường xuyên ở bên thú cưng của họ nên đầu tư vào một máy thức ăn tự động.
= Pet owners who can't frequently stay with their pets should invest in an automatic food dispenser.

khung giờ

noun. time frame
[ ˈtaɪm freɪm ]

Một khoảng thời gian ngày, tuần, tháng, v.v. trong đó một hoạt động dự định xảy ra.

Ví dụ:

Với thiết bị này, chủ sở hữu có thể chuẩn bị trước thức ăn và đặt khung giờ để cho thú cưng ăn.
= With this device, owners can prepare food beforehand and set a time frame to feed their pets.

khẩu phần ăn

noun. portion
[ ˈpɔːrʃn ]

Lượng thức ăn cụ thể được phục vụ cho một người, đặc biệt là trong nhà hàng hoặc cửa hàng bán thức ăn đã sẵn sàng để ăn.

Ví dụ:

Ngoài ra, việc cài đặt một ứng dụng của thiết bị này cho phép người chủ nắm được khẩu phần ăn của vật nuôi của họ.
= In addition, installing an application of this device enables owners to grasp their pets' portion.

phân

noun. feces
[ ˈfiːsiːz ]

Chất thải rắn bài tiết từ cơ thể người hoặc động vật qua ruột.

Ví dụ:

Và nếu việc dọn dẹp phân của vật nuôi làm phiền người chủ, thì hiện nay đã có máy dọn phân tự động.
= And if cleaning pets' feces annoy owners, there is now an automatic feces-cleaning machine.

vứt bỏ

phrasal verb. throw away
[ ˈɡædʒɪt ]

Loại bỏ một cái gì đó bằng cách coi nó như rác.

Ví dụ:

Công việc duy nhất mà chủ sở hữu phải làm là vứt bỏ túi đựng phân của vật nuôi của họ.
= The only job that owners must do is throw away the bag containing their pets' feces.

Hunter cat

Có rất nhiều lợi thế khi sở hữu và chăm sóc thú cưng. Trước hết, nuôi thú cưng đồng nghĩa với việc chủ nhân sẽ không cảm thấy bị cô lập khi sống một mình. Thú cưng là những người bạn tuyệt vời để chiến đấu với sự cô đơn và hỗ trợ tinh thần. Đã có nghiên cứu chứng minh rằng việc vuốt ve động vật có thể giảm thiểu mức độ căng thẳng và lo lắng.

There are many advantages when owning and taking care of a pet. First of all, having a pet means the owner won't feel isolated when living alone. Pets are splendid friends for combating loneliness and providing mental support. There have been researches proving that petting animals can minimize stress and anxiety levels.

chăm sóc ai đó/cái gì đó

phrase. take care of somebody/something
[ teɪk ker əv ˈsʌmbədi/ˈsʌmθɪŋ ]

Bảo vệ ai đó hoặc một thứ gì đó và cung cấp những thứ mà người hoặc thứ đó cần.

Ví dụ:

Có rất nhiều lợi thế khi sở hữu và chăm sóc thú cưng.
= There are many advantages when owning and taking care of a pet.

cô lập

verb. isolate
[ ˈaɪsəleɪt ]

Giữ một người hoặc động vật tách biệt khỏi những người hoặc động vật khác bằng cách đặt họ ở một nơi khác.

Ví dụ:

Trước hết, nuôi thú cưng đồng nghĩa với việc chủ nhân sẽ không cảm thấy bị cô lập khi sống một mình.
= First of all, having a pet means the owner won't feel isolated when living alone.

chiến đấu

verb. combat
[ ˈkɑːmbæt ]

Cố gắng ngăn chặn điều gì đó khó chịu hoặc có hại xảy ra hoặc gia tăng.

Ví dụ:

Thú cưng là những người bạn tuyệt vời để chiến đấu với sự cô đơn và hỗ trợ tinh thần.
= Pets are splendid friends for combating loneliness and providing mental support.

lo lắng

noun. anxiety
[ æŋˈzaɪəti ]

Một cảm giác khó chịu hồi hộp hoặc lo lắng về điều gì đó đang xảy ra hoặc có thể xảy ra trong tương lai.

Ví dụ:

Đã có nghiên cứu chứng minh rằng việc vuốt ve động vật có thể giảm thiểu mức độ căng thẳng và lo lắng.
= There have been researches proving that petting animals can minimize stress and anxiety levels.

Hơn nữa, có những động vật trợ giúp, chủ yếu là chó, là không thể thiếu đối với người khuyết tật. Ngoài vai trò là một người bạn đáng tin cậy, động vật trợ giúp có thể giúp người khuyết tật thực hiện các công việc hàng ngày. Nhìn chung, nuôi thú cưng là một cam kết lớn, đòi hỏi chủ nhân phải suy nghĩ nghiêm túc.

Moreover, there are service animals, mostly dogs, that are indispensable for disabled people. Besides being a trustworthy friend, a service animal can help disabled people with daily tasks. Overall, having a pet is a major commitment, demanding owners to think seriously.

động vật trợ giúp

noun. service animal
[ ˈsɜːrvɪs ˈænɪml ]

Một con vật đã được huấn luyện đặc biệt để giúp đỡ ai đó.

Ví dụ:

Hơn nữa, có những động vật trợ giúp, chủ yếu là chó, là không thể thiếu đối với người khuyết tật.
= Moreover, there are service animals, mostly dogs, that are indispensable for disabled people.

đáng tin cậy

adjective. trustworthy
[ ˈtrʌstwɜːrði ]

Có thể được tin tưởng.

Ví dụ:

Ngoài vai trò là một người bạn đáng tin cậy, động vật trợ giúp có thể giúp người khuyết tật thực hiện các công việc hàng ngày.
= Besides being a trustworthy friend, a service animal can help disabled people with daily tasks.

cam kết

noun. commitment
[ kəˈmɪtmənt ]

Lời hứa hoặc quyết định chắc chắn để làm một cái gì đó.

Ví dụ:

Nhìn chung, nuôi thú cưng là một cam kết lớn, đòi hỏi chủ nhân phải suy nghĩ nghiêm túc.
= Overall, having a pet is a major commitment, demanding owners to think seriously.


Những món đồ thông minh mà hội nuôi thú cưng có thể cần?

Ngày nay, những gadget dành cho thú cưng đã có những bước phát triển vượt bậc. Những thiết bị này cho phép chủ sở hữu đồng hành và monitor thú cưng của họ theo nhiều cách khác nhau. Chẳng hạn như vòng cổ theo dõi dành cho thú cưng practical trong việc xác định vị trí của chúng. Bằng cách này, các chủ nhân có thể dễ dàng tìm thấy thú cưng của mình sau khi chúng wander đâu đó. Có những vòng cổ bao gồm chức năng waterproof, bảo vệ thiết bị khỏi các tác nhân như mưa. Đối với những vòng cổ up-to-date hơn, chúng thậm chí có thể cung cấp dữ liệu về sức khỏe và chu kỳ ngủ của thú cưng.

Những chủ vật nuôi không thể thường xuyên ở bên thú cưng của họ nên đầu tư vào một máy thức ăn automatic. Với thiết bị này, chủ sở hữu có thể chuẩn bị trước thức ăn và đặt time frame để cho thú cưng ăn. Ngoài ra, việc cài đặt một ứng dụng của thiết bị này cho phép người chủ nắm được portion của vật nuôi của họ. Và nếu việc dọn dẹp feces của vật nuôi làm phiền người chủ, thì hiện nay đã có máy dọn phân tự động. Công việc duy nhất mà chủ sở hữu phải làm là throw away túi đựng phân của vật nuôi của họ.

Có rất nhiều lợi thế khi sở hữu và take care of thú cưng. Trước hết, nuôi thú cưng đồng nghĩa với việc chủ nhân sẽ không cảm thấy bị isolate khi sống một mình. Thú cưng là những người bạn tuyệt vời để combat với sự cô đơn và hỗ trợ tinh thần. Đã có nghiên cứu chứng minh rằng việc vuốt ve động vật có thể giảm thiểu mức độ căng thẳng và anxiety.

Hơn nữa, có những service animal, chủ yếu là chó, là không thể thiếu đối với người khuyết tật. Ngoài vai trò là một người bạn trustworthy, động vật trợ giúp có thể giúp người khuyết tật thực hiện các công việc hàng ngày. Nhìn chung, nuôi thú cưng là một commitment lớn, đòi hỏi chủ nhân phải suy nghĩ nghiêm túc.
💡
Lưu và ôn tập các từ vựng trên trong app của Hana's Lexis