Lợi ích từ 1 ly trà

Một nghiên cứu về những centenarian ở Nhật Bản cho thấy 80% trong số họ có thói quen uống trà và 40% trong số họ thừa nhận nghiện loại trà này. Trà có nhiều tác dụng beneficial, chẳng hạn như cung cấp các đặc tính chống oxy hóa.

Lợi ích từ 1 ly trà
💡
Click vào từng thẻ từ vựng trong bài để xem chi tiết

Một nghiên cứu về những người trăm tuổi ở Nhật Bản cho thấy 80% trong số họ có thói quen uống trà và 40% trong số họ thừa nhận nghiện loại trà này. Trà có nhiều tác dụng có lợi, chẳng hạn như cung cấp các đặc tính chống oxy hóa. Các thử nghiệm về ứng kích oxy hóa đã xác nhận rằng một tách trà 300ml có hàm lượng chất chống oxy hóa tương tự như một chai rưỡi rượu vang đỏ và 12 chai rượu vang trắng. Nói chung, chất chống oxy hóa bảo vệ tế bào khỏi bị hư hại do các gốc tự do gây ra và cân bằng môi trường tế bào. Hơn nữa, chúng giúp giảm nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe, bao gồm bệnh tiểu đường, bệnh tim mạch và ung thư.

A study of centenarians in Japan showed that 80% of them have a habit of drinking tea and 40% of them admitted to being addicted to it. Tea has many beneficial effects, such as providing antioxidant properties. Oxidative stress tests have confirmed that a 300ml cup of tea has the same amount of antioxidant as one and a half bottles of red wine and 12 bottles of white wine. Generally, antioxidants protect cells from damage caused by free radicals and balance the cell environment. Moreover, they help reduce the risk of health problems, including diabetes, cardiovascular disease, and cancer.

người trăm tuổi

noun. centenarian
[ ˌsen.təˈner.i.ən ]

Những người đã sống đến 100 tuổi trở lên.

Ví dụ:

Một nghiên cứu về những người trăm tuổi ở Nhật Bản cho thấy 80% trong số họ có thói quen uống trà và 40% trong số họ thừa nhận nghiện loại trà này.
= A study of centenarians in Japan showed that 80% of them have a habit of drinking tea and 40% of them admitted to being addicted to it.

có lợi

adjective. beneficial
[ ˌben.əˈfɪʃ.əl ]

Có lợi hoặc tốt cho cái gì đó hoặc ai đó.

Ví dụ:

Trà có nhiều tác dụng có lợi, chẳng hạn như cung cấp các đặc tính chống oxy hóa.
= Tea has many beneficial effects, such as providing antioxidant properties.

chất chống oxy hoá

noun. antioxidant
[ ˌæn.tiˈɑːk.sə.dənt ]

Một chất giúp ngăn ngừa tổn thương do oxy, đặc biệt trong cơ thể.

Ví dụ:

Các thử nghiệm về ứng kích oxy hóa đã xác nhận rằng một tách trà 300ml có hàm lượng chất chống oxy hóa tương tự như một chai rưỡi rượu vang đỏ và 12 chai rượu vang trắng.
= Oxidative stress tests have confirmed that a 300ml cup of tea has the same amount of antioxidant as one and a half bottles of red wine and 12 bottles of white wine.

gốc tự do

noun. free radical
[ ˌfriː ˈræd.ə.kəl ]

Một phân tử gây tổn thương cho các tế bào trong cơ thể.

Ví dụ:

Nói chung, chất chống oxy hóa bảo vệ tế bào khỏi bị hư hại do các gốc tự do gây ra và cân bằng môi trường tế bào.
= Generally, antioxidants protect cells from damage caused by free radicals and balance the cell environment.

tim mạch

adjective. cardiovascular
[ ˌkɑːr.di.oʊ.væsˈkjuː.lər ]

Liên quan đến tim và mạch máu.

Ví dụ:

Hơn nữa, chúng giúp giảm nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe, bao gồm bệnh tiểu đường, bệnh tim mạch và ung thư.
= Moreover, they help reduce the risk of health problems, including diabetes, cardiovascular disease, and cancer.

Theo kết quả nghiên cứu khoa học tại Nhật Bản, tác dụng chống lão hóa của polyphenol trong trà mạnh gấp 18 lần so với vitamin E. Do đó, trà không chỉ kéo dài tuổi thọ mà còn làm chậm quá trình lão hóa. Bên cạnh đó, các thành phần trong trà có khả năng tăng cường hệ thống miễn dịch của chúng ta. Các nghiên cứu về chức năng miễn dịch ở chuột của Viện Nghiên cứu Trà thuộc Viện Khoa học Nông nghiệp Trung Quốc đã chỉ ra rằng các chỉ số sống sót của những con chuột được cho ăn trà hoặc tiêm chiết xuất trà tốt hơn đáng kể so với những con chuột được cho ăn bình thường.

According to the results of scientific research in Japan, the anti-aging effect of polyphenols in tea is 18 times stronger than that of vitamin E. Hence, tea not only prolongs lifespan but also slows the aging process down. Besides that, ingredients in tea have the capability to enhance our immune system. Research studies on immune function in mice by the Chinese Academy of Agricultural Sciences' Tea Research Institute have shown that survival indicators of mice fed tea or injected with tea extract are significantly better than those of mice fed normally.

chống lão hoá

adjective. anti-aging
[ ˌæntiˈeɪdʒɪŋ ]

Được thiết kế để ngăn chặn hoặc giảm quá trình lão hóa.

Ví dụ:

Theo kết quả nghiên cứu khoa học tại Nhật Bản, tác dụng chống lão hóa của polyphenol trong trà mạnh gấp 18 lần so với vitamin E.
= According to the results of scientific research in Japan, the anti-aging effect of polyphenols in tea is 18 times stronger than that of vitamin E.

tuổi thọ

noun. lifespan
[ ˈlaɪfˌspæn ]

Thời gian mà một người, động vật hoặc vật được cho là sẽ sống được.

Ví dụ:

Do đó, trà không chỉ kéo dài tuổi thọ mà còn làm chậm quá trình lão hóa.
= Hence, tea not only prolongs lifespan but also slows the aging process down.

hệ thống miễn dịch

noun. immune system
[ ɪˈmjuːn sɪstəm ]

Các tế bào và mô trong cơ thể giúp cơ thể có thể tự bảo vệ mình khỏi bị nhiễm trùng.

Ví dụ:

Bên cạnh đó, các thành phần trong trà có khả năng tăng cường hệ thống miễn dịch của chúng ta.
= Besides that, ingredients in tea have the capability to enhance our immune system.

(sự) sống sót

noun. survival
[ sərˈvaɪvl ]

Sự thật rằng một người, tổ chức,... tiếp tục sống hoặc tồn tại.

Ví dụ:

Các nghiên cứu về chức năng miễn dịch ở chuột của Viện Nghiên cứu Trà thuộc Viện Khoa học Nông nghiệp Trung Quốc đã chỉ ra rằng các chỉ số sống sót của những con chuột được cho ăn trà hoặc tiêm chiết xuất trà tốt hơn đáng kể so với những con chuột được cho ăn bình thường.
= Research studies on immune function in mice by the Chinese Academy of Agricultural Sciences' Tea Research Institute have shown that survival indicators of mice fed tea or injected with tea extract are significantly better than those of mice fed normally.

A rich black tea from the Yunnan province in China with hints of Cacao

Khi uống trà, người uống có cảm giác hưng phấn, như đang yêu. Đó là vì axit amin trong trà kích thích tiết ra một lượng lớn đô-pa-min tạo cảm giác như đang yêu. Đáng ngạc nhiên là trà có thể giảm bớt hậu quả của việc tiếp xúc với bức xạ. Tháng 8 năm 1945, vụ ném bom nguyên tử xuống thành phố Hiroshima, Nhật Bản đã làm cho nhóm người nhiễm phóng xạ phát triển bệnh bạch cầu hoặc các loại ung thư khác. Tuy nhiên, nghiên cứu đã chỉ ra rằng một nhóm người thường uống trà sống lâu hơn những người không uống, tạo ra "hiệu ứng Hiroshima".

When drinking tea, the consumer can feel euphoric, as if they are in love. It's because the amino acid in tea stimulates a large amount of dopamine secretion, which creates feelings of being in love. Surprising enough, tea can alleviate the aftermath of being exposed to radiation. In August 1945, the atomic bombing of Hiroshima, Japan made radiation-exposed groups develop leukemia or other types of cancer. However, research has shown that a group of people who often drank tea outlived those who didn't, creating the "Hiroshima effect."

hưng phấn

adjective. euphoric
[ juːˈfɔːrɪk ]

Cảm thấy vô cùng hạnh phúc và hào hứng.

Ví dụ:

Khi uống trà, người uống có cảm giác hưng phấn, như đang yêu.
= When drinking tea, the consumer can feel euphoric, as if they are in love.

đô-pa-min

noun. dopamine
[ ˈdoʊpəmiːn ]

Chất hóa học trong não ảnh hưởng đến cảm giác thú vị.

Ví dụ:

Đó là vì axit amin trong trà kích thích tiết ra một lượng lớn đô-pa-min tạo cảm giác như đang yêu.
= It's because the amino acid in tea stimulates a large amount of dopamine secretion, which creates feelings of being in love.

giảm bớt

verb. alleviate
[ əˈliːvieɪt ]

Làm cho điều gì đó bớt trầm trọng.

Ví dụ:

Đáng ngạc nhiên là trà có thể giảm bớt hậu quả của việc tiếp xúc với bức xạ.
= Surprising enough, tea can alleviate the aftermath of being exposed to radiation.

bệnh bạch cầu

noun. leukemia
[ luˈkiːmiə ]

Một loại ung thư trong đó cơ thể sản xuất quá nhiều tế bào máu trắng.

Ví dụ:

Tháng 8 năm 1945, vụ ném bom nguyên tử xuống thành phố Hiroshima, Nhật Bản đã làm cho nhóm người nhiễm phóng xạ phát triển bệnh bạch cầu hoặc các loại ung thư khác.
= In August 1945, the atomic bombing of Hiroshima, Japan made radiation-exposed groups develop leukemia or other types of cancer.

sống lâu hơn

verb. outlive
[ ˌaʊtˈlɪv ]

Sống hoặc tồn tại lâu hơn ai đó hoặc cái gì đó.

Ví dụ:

Tuy nhiên, nghiên cứu đã chỉ ra rằng một nhóm người thường uống trà sống lâu hơn những người không uống, tạo ra "hiệu ứng Hiroshima".
= However, research has shown that a group of people who often drank tea outlived those who didn't, creating the "Hiroshima effect."

Rose tea I made

Tại Nhật Bản, các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy uống 10 tách trà nhỏ mỗi ngày giúp giảm 42% nguy cơ mắc bệnh tim ở nam giới và 18% ở nữ giới. Uống trà cũng làm giảm nguy cơ phát triển đục thủy tinh thể, cũng như các triệu chứng của tiểu đường. Hơn nữa, dung dịch polyphenol trong trà có hiệu quả diệt trừ Escherichia coli chỉ trong năm giờ. Tiêu thụ 8-10 gam trà mỗi ngày trong 12 tuần có thể dẫn đến giảm cân, mặc dù điều này còn có liên quan mật thiết đến chế độ ăn uống.

In Japan, epidemiological studies showed that consuming 10 small cups of tea per day lowers the risk of heart disease by 42% in men and 18% in women. Drinking tea also reduces the risk of developing vitreous opacity, as well as symptoms of diabetes. Furthermore, tea polyphenol solution effectively eradicates Escherichia coli in just five hours. Consuming 8-10 grams of tea per day for 12 weeks can result in weight loss, though this is closely related to diet.

dịch tễ học

adjective. epidemiological
[ ˌepɪˌdiːmiəˈlɑdʒɪkəl ]

Liên quan đến dịch tễ học, hoặc là nghiên cứu cách bệnh lây lan và có thể được kiểm soát.

Ví dụ:

Tại Nhật Bản, các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy uống 10 tách trà nhỏ mỗi ngày giúp giảm 42% nguy cơ mắc bệnh tim ở nam giới và 18% ở nữ giới.
= In Japan, epidemiological studies showed that consuming 10 small cups of tea per day lowers the risk of heart disease by 42% in men and 18% in women.

tiểu đường

noun. diabetes
[ ˌdaɪəˈbiːtiːz ]

Bệnh mà cơ thể có một lượng đường trong máu quá nhiều.

Ví dụ:

Uống trà cũng làm giảm nguy cơ phát triển đục thủy tinh thể, cũng như các triệu chứng của tiểu đường.
= Drinking tea also reduces the risk of developing vitreous opacity, as well as symptoms of diabetes.

diệt trừ

verb. eradicate
[ ɪˈrædɪkeɪt ]

Loại bỏ hoàn toàn hoặc phá hủy điều gì đó xấu.

Ví dụ:

Hơn nữa, dung dịch polyphenol trong trà có hiệu quả diệt trừ Escherichia coli chỉ trong năm giờ.
= Furthermore, tea polyphenol solution effectively eradicates Escherichia coli in just five hours.

giảm cân

noun. weight loss
[ weɪt lɔːs ]

Quá trình giảm cân hoặc tình trạng đã giảm cân.

Ví dụ:

Tiêu thụ 8-10 gam trà mỗi ngày trong 12 tuần có thể dẫn đến giảm cân, mặc dù điều này còn có liên quan mật thiết đến chế độ ăn uống.
= Consuming 8-10 grams of tea per day for 12 weeks can result in weight loss, though this is closely related to diet.


Lợi ích từ 1 ly trà

Một nghiên cứu về những centenarian ở Nhật Bản cho thấy 80% trong số họ có thói quen uống trà và 40% trong số họ thừa nhận nghiện loại trà này. Trà có nhiều tác dụng beneficial, chẳng hạn như cung cấp các đặc tính chống oxy hóa. Các thử nghiệm về ứng kích oxy hóa đã xác nhận rằng một tách trà 300ml có hàm lượng antioxidant tương tự như một chai rưỡi rượu vang đỏ và 12 chai rượu vang trắng. Nói chung, chất chống oxy hóa bảo vệ tế bào khỏi bị hư hại do các free radical gây ra và cân bằng môi trường tế bào. Hơn nữa, chúng giúp giảm nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe, bao gồm bệnh tiểu đường, bệnh cardiovascular và ung thư.

Theo kết quả nghiên cứu khoa học tại Nhật Bản, tác dụng anti-aging của polyphenol trong trà mạnh gấp 18 lần so với vitamin E. Do đó, trà không chỉ kéo dài lifespan mà còn làm chậm quá trình lão hóa. Bên cạnh đó, các thành phần trong trà có khả năng tăng cường immune system của chúng ta. Các nghiên cứu về chức năng miễn dịch ở chuột của Viện Nghiên cứu Trà thuộc Viện Khoa học Nông nghiệp Trung Quốc đã chỉ ra rằng các chỉ số survival của những con chuột được cho ăn trà hoặc tiêm chiết xuất trà tốt hơn đáng kể so với những con chuột được cho ăn bình thường.

Khi uống trà, người uống có cảm giác euphoric, như đang yêu. Đó là vì axit amin trong trà kích thích tiết ra một lượng lớn dopamine tạo cảm giác như đang yêu. Đáng ngạc nhiên là trà có thể alleviate hậu quả của việc tiếp xúc với bức xạ. Tháng 8 năm 1945, vụ ném bom nguyên tử xuống thành phố Hiroshima, Nhật Bản đã làm cho nhóm người nhiễm phóng xạ phát triển leukemia hoặc các loại ung thư khác. Tuy nhiên, nghiên cứu đã chỉ ra rằng một nhóm người thường uống trà outlive những người không uống, tạo ra "hiệu ứng Hiroshima".

Tại Nhật Bản, các nghiên cứu epidemiological cho thấy uống 10 tách trà nhỏ mỗi ngày giúp giảm 42% nguy cơ mắc bệnh tim ở nam giới và 18% ở nữ giới. Uống trà cũng làm giảm nguy cơ phát triển đục thủy tinh thể, cũng như các triệu chứng của diabetes. Hơn nữa, dung dịch polyphenol trong trà có hiệu quả eradicate Escherichia coli chỉ trong năm giờ. Tiêu thụ 8-10 gam trà mỗi ngày trong 12 tuần có thể dẫn đến weight loss, mặc dù điều này còn có liên quan mật thiết đến chế độ ăn uống.
💡
Lưu và ôn tập các từ vựng trên trong app của Hana's Lexis