Lễ hội Pháo hoa quốc tế Đà Nẵng quay trở lại sau 3 năm

Sau 3 năm bị postpone, Lễ hội pháo hoa quốc tế Đà Nẵng 2023 đã chính thức trở lại. Sự kiện sẽ take place từ ngày 3/6 đến 8/7, cho phép khách du lịch đến tham quan. Địa điểm tổ chức lễ hội năm nay sẽ là riverbank của sông Hàn.

Lễ hội Pháo hoa quốc tế Đà Nẵng quay trở lại sau 3 năm
💡
Click vào từng thẻ từ vựng trong bài để xem chi tiết

Sau 3 năm bị hoãn, Lễ hội pháo hoa quốc tế Đà Nẵng 2023 đã chính thức trở lại. Sự kiện sẽ diễn ra từ ngày 3/6 đến 8/7, cho phép khách du lịch đến tham quan. Địa điểm tổ chức lễ hội năm nay sẽ là bờ sông của sông Hàn. Thông tin được thông báo bởi đại diện của Tập đoàn Sun Group - đơn vị đồng tổ chức sự kiện. Những người yêu thích pháo hoa đã rất hài lòng sau khi nghe tin vui.

After three years of being postponed, Da Nang International Fireworks Festival 2023 has officially returned. The event will take place from June 3 to July 8, allowing tourists to come and visit. The location for this year's festival will be the riverbank of Han River. The news was announced by a representative of Sun Group - the event's co-organizer. Firework lovers were as pleased as Punch after hearing the good news.

hoãn

verb. postpone
[ poʊstˈpoʊn ]

Trì hoãn một sự kiện hoặc sắp xếp để nó diễn ra vào một ngày hoặc một thời điểm trễ hơn.

Ví dụ:

Sau 3 năm bị hoãn, Lễ hội pháo hoa quốc tế Đà Nẵng 2023 đã chính thức trở lại.
= After three years of being postponed, Da Nang International Fireworks Festival 2023 has officially returned.

diễn ra

idiom. take place
[ teɪk pleɪs ]

Xảy ra.

Ví dụ:

Sự kiện sẽ diễn ra từ ngày 3/6 đến 8/7, cho phép khách du lịch đến tham quan.
= The event will take place from June 3 to July 8, allowing tourists to come and visit.

bờ sông

noun. riverbank
[ ˈrɪvərbæŋk ]

Vùng đất ở hai bên sông.

Ví dụ:

Địa điểm tổ chức lễ hội năm nay sẽ là bờ sông của sông Hàn.
= The location for this year's festival will be the riverbank of Han River.

đại diện

noun. representative
[ ˌreprɪˈzentətɪv ]

Người phát ngôn hoặc hành động chính thức cho một hoặc một nhóm người.

Ví dụ:

Thông tin được thông báo bởi đại diện của Tập đoàn Sun Group - đơn vị đồng tổ chức sự kiện.
= The news was announced by a representative of Sun Group - the event's co-organizer.

rất hài lòng

idiom. (as) pleased as Punch
[ (əz) pliːzd əz pʌntʃ ]

Rất hài lòng.

Ví dụ:

Những người yêu thích pháo hoa đã rất hài lòng sau khi nghe tin vui.
= Firework lovers were as pleased as Punch after hearing the good news.

le-hoi-ban-phao-hoa-da-nang-h

Lễ hội pháo hoa sẽ có 8 đội thi đấu với nhau, bao gồm đội Việt Nam và 7 đội quốc tế. Mỗi đội sẽ có một màn trình diễn pháo hoa kéo dài 20 phút với các chủ đề liên quan đến bình đẳng, phát triển bền vững và du lịch. Đêm khai mạc vào ngày 3/6 sẽ diễn ra với phần thi mở màn của đội Việt Nam và đội Phần Lan. Những đêm tranh tài tiếp theo sẽ diễn ra vào các ngày 10, 17 và 24 tháng 6. Những đội chiến thắng trong các đêm trước đó sẽ được tham gia đêm chung kết diễn ra vào ngày 8/7.

The firework festival will have 8 teams competing against each other, including team Vietnam and 7 international teams. Each team will have a 20-minute fireworks show with themes related to equality, sustainable development, and tourism. The opening night on June 3 will take place with the opening competition of the Vietnamese team and the Finnish team. The next competition nights will take place on June 10, 17, and 24. The winners of the previous nights will be able to participate in the finale on July 8.

thi đấu

phrasal verb. compete against
[ kəmˈpiːt əˈɡenst ]

Cố gắng thành công hơn ai đó hoặc cái gì đó.

Ví dụ:

Lễ hội pháo hoa sẽ có 8 đội thi đấu với nhau, bao gồm đội Việt Nam và 7 đội quốc tế.
= The firework festival will have 8 teams competing against each other, including team Vietnam and 7 international teams.

bình đẳng

noun. equality
[ iˈkwɑːləti ]

Quyền để những nhóm người khác nhau có được vị trí xã hội giống nhau và được đối xử như nhau.

Ví dụ:

Mỗi đội sẽ có một màn trình diễn pháo hoa kéo dài 20 phút với các chủ đề liên quan đến bình đẳng, phát triển bền vững và du lịch.
= Each team will have a 20-minute fireworks show with themes related to equality, sustainable development, and tourism.

đêm khai mạc

noun. opening night
[ ˌəʊpənɪŋ ˈnaɪt ]

Đêm đầu tiên của một vở kịch hoặc một hoạt động giải trí khác.

Ví dụ:

Đêm khai mạc vào ngày 3/6 sẽ diễn ra với phần thi mở màn của đội Việt Nam và đội Phần Lan.
= The opening night on June 3 will take place with the opening competition of the Vietnamese team and the Finnish team.

(cuộc) tranh tài

noun. competition
[ ˌkɑːmpəˈtɪʃn ]

Một tình huống mà ai đó đang cố gắng giành được điều gì đó hoặc thành công hơn người khác.

Ví dụ:

Những đêm tranh tài tiếp theo sẽ diễn ra vào các ngày 10, 17 và 24 tháng 6.
= The next competition nights will take place on June 10, 17, and 24.

đêm chung kết

noun. finale
[ fɪˈnæli ]

Phần cuối của một chương trình.

Ví dụ:

Những đội chiến thắng trong các đêm trước đó sẽ được tham gia đêm chung kết diễn ra vào ngày 8/7.
= The winners of the previous nights will be able to participate in the finale on July 8.

le-hoi-ban-phao-hoa-da-nang-a

Chủ đề của DIFF năm nay là "Thế giới không khoảng cách", tôn vinh sự phục hồi mạnh mẽ của du lịch quốc tế sau đại dịch COVID-19. Những màn bắn pháo hoa hoành tráng sẽ làm cho lễ kỷ niệm này trở nên đáng nhớ hơn. Trong thời gian này, Đà Nẵng sẽ nỗ lực nâng cao trải nghiệm du lịch với hàng loạt hoạt động hấp dẫn. Đồng thời, thành phố sẽ là nơi hội tụ của 5 châu, thúc đẩy tinh thần đoàn kết.

The theme of this year's DIFF is "World without distance," celebrating the robust rebound in international tourism following COVID-19. The magnificent firework displays will make this celebration even more memorable. During this time, Da Nang will strive to enhance tourism experiences with an array of fascinating activities. At the same, the city will act as the convergence of 5 continents, promoting solidarity.

sự phục hồi

noun. rebound
[ rɪˈbaʊnd ]

Sự cải thiện của một nền kinh tế hoặc một hoạt động kinh doanh sau một quãng thời gian khó khăn.

Ví dụ:

Chủ đề của DIFF năm nay là "Thế giới không khoảng cách", tôn vinh sự phục hồi mạnh mẽ của du lịch quốc tế sau đại dịch COVID-19.
= The theme of this year's DIFF is "World without distance," celebrating the robust rebound in international tourism following COVID-19.

đáng nhớ

adjective. memorable
[ ˈmemərəbl ]

Dễ được người khác ghi nhớ hoặc đáng để được ghi nhớ.

Ví dụ:

Những màn bắn pháo hoa hoành tráng sẽ làm cho lễ kỷ niệm này trở nên đáng nhớ hơn.
= The magnificent firework displays will make this celebration even more memorable.

nỗ lực

verb. strive
[ straɪv ]

Cố gắng hết sức, thường trong một khoảng thời gian dài hoặc phải gặp nhiều khó khăn, để thực hiện một điều gì đó hoặc để khiến một thứ gì đó xảy ra.

Ví dụ:

Trong thời gian này, Đà Nẵng sẽ nỗ lực nâng cao trải nghiệm du lịch với hàng loạt hoạt động hấp dẫn.
= During this time, Da Nang will strive to enhance tourism experiences with an array of fascinating activities.

tinh thần đoàn kết

noun. solidarity
[ ˌsɑːlɪˈdærəti ]

Sự thoả thuận, hỗ trợ giữa các thành viên cùng một nhóm, nhất là một nhóm chính trị.

Ví dụ:

Đồng thời, thành phố sẽ là nơi hội tụ của 5 châu, thúc đẩy tinh thần đoàn kết.
= At the same, the city will act as the convergence of 5 continents, promoting solidarity.

le-hoi-phao-hoa-da-nang-1024x640

Hơn nữa, sẽ có nhiều lễ hội được tổ chức tại các điểm du lịch của Đà Nẵng. Sun Group, đơn vị đồng tổ chức sự kiện này, mong muốn tôn vinh ngành du lịch Việt Nam. Trước đây, Sun Group đã tài trợ tổng cộng 150 tỷ đồng để biến DIFF 2019 thành hiện thực. Năm nay, Sun Group sẽ tiếp tục tô điểm thêm hình ảnh Đà Nẵng trong mắt du khách trong nước và quốc tế.

Moreover, there will be many festivals held in famous tourist attractions of Da Nang. Sun Group, the co-organizer of this event, is looking forward to honoring Vietnam's tourism. Back then, Sun Group sponsored a total of 150 billion VND to make the Da Nang International Fireworks Festival 2019 a reality. This year, Sun Group will continue to embellish Da Nang's image in the eyes of both national and international tourists.

điểm du lịch

noun. tourist attraction
[ ˈtʊrɪst əˈtrækʃn ]

Nơi mọi người ghé thăm vì mục đích giải trí, thường trong khi đang đi nghỉ mát.

Ví dụ:

Hơn nữa, sẽ có nhiều lễ hội được tổ chức tại các điểm du lịch của Đà Nẵng.
= Moreover, there will be many festivals held in famous tourist attractions of Da Nang.

người tổ chức, đơn vị tổ chức

noun. organizer
[ ˈɔːrɡənaɪzər ]

Người hoặc nhóm lên kế hoạch và tổ chức một sự kiện hoặc hoạt động.

Ví dụ:

Sun Group, đơn vị đồng tổ chức sự kiện này, mong muốn tôn vinh ngành du lịch Việt Nam.
= Sun Group, the co-organizer of this event, is looking forward to honoring Vietnam's tourism.

tài trợ

verb. sponsor
[ ˈspɑːnsər ]

(Về một doanh nghiệp hoặc tổ chức) trả tiền cho một người để họ làm một điều gì đó hoặc để khiến một điều gì đó xảy ra.

Ví dụ:

Trước đây, Sun Group đã tài trợ tổng cộng 150 tỷ đồng để biến DIFF 2019 thành hiện thực.
= Back then, Sun Group sponsored a total of 150 billion VND to make the Da Nang International Fireworks Festival 2019 a reality.

tô điểm thêm

verb. embellish
[ ɪmˈbelɪʃ ]

Khiến một thứ gì đó trở nên đẹp hơn bằng cách thêm một cái gì đó vào nó.

Ví dụ:

Năm nay, Sun Group sẽ tiếp tục tô điểm thêm hình ảnh Đà Nẵng trong mắt du khách trong nước và quốc tế.
= This year, Sun Group will continue to embellish Da Nang's image in the eyes of both national and international tourists.


Lễ hội Pháo hoa quốc tế Đà Nẵng quay trở lại sau 3 năm

Sau 3 năm bị postpone, Lễ hội pháo hoa quốc tế Đà Nẵng 2023 đã chính thức trở lại. Sự kiện sẽ take place từ ngày 3/6 đến 8/7, cho phép khách du lịch đến tham quan. Địa điểm tổ chức lễ hội năm nay sẽ là riverbank của sông Hàn. Thông tin được thông báo bởi representative của Tập đoàn Sun Group - đơn vị đồng tổ chức sự kiện. Những người yêu thích pháo hoa đã as pleased as Punch sau khi nghe tin vui.

Lễ hội pháo hoa sẽ có 8 đội compete against với nhau, bao gồm đội Việt Nam và 7 đội quốc tế. Mỗi đội sẽ có một màn trình diễn pháo hoa kéo dài 20 phút với các chủ đề liên quan đến equality phát triển bền vững và du lịch. Opening night vào ngày 3/6 sẽ diễn ra với phần thi mở màn của đội Việt Nam và đội Phần Lan. Những đêm competition tiếp theo sẽ diễn ra vào các ngày 10, 17 và 24 tháng 6. Những đội chiến thắng trong các đêm trước đó sẽ được tham gia finale diễn ra vào ngày 8/7.

Chủ đề của DIFF năm nay là "Thế giới không khoảng cách", tôn vinh rebound mạnh mẽ của du lịch quốc tế sau đại dịch COVID-19. Những màn bắn pháo hoa hoành tráng sẽ làm cho lễ kỷ niệm này trở nên memorable hơn. Trong thời gian này, Đà Nẵng sẽ strive để nâng cao trải nghiệm du lịch với hàng loạt hoạt động hấp dẫn. Đồng thời, thành phố sẽ là nơi hội tụ của 5 châu, thúc đẩy solidarity.

Hơn nữa, sẽ có nhiều lễ hội được tổ chức tại các tourist attraction của Đà Nẵng. Sun Group, đồng organizer của sự kiện này, mong muốn tôn vinh ngành du lịch Việt Nam. Trước đây, Sun Group đã sponsor tổng cộng 150 tỷ đồng để biến DIFF 2019 thành hiện thực. Năm nay, Sun Group sẽ tiếp tục embellish hình ảnh Đà Nẵng trong mắt du khách trong nước và quốc tế.
💡
Lưu và ôn tập các từ vựng trên trong app của Hana's Lexis