Hai toa tàu SE1 bị trật khỏi đường ray

Vào ngày 4 tháng 5, tàu SE1, khi vừa rời ga Huế, đã bị derail chỉ cách đó vài trăm mét. Nhiều hành khách cho biết đã nghe thấy tiếng ồn và cảm thấy tàu bị lắc lư khi tàu đang tilt. Do đó, hành lý trong compartment hành khách đã đổ ra một bên, gây ra sự hoảng sợ cho các hành khách.

Hai toa tàu SE1 bị trật khỏi đường ray
💡
Click vào từng thẻ từ vựng trong bài để xem chi tiết

Vào ngày 4 tháng 5, tàu SE1, khi vừa rời ga Huế, đã bị trật bánh chỉ cách đó vài trăm mét. Nhiều hành khách cho biết đã nghe thấy tiếng ồn và cảm thấy tàu bị lắc lư khi đang nghiêng. Do đó, hành lý trong khoang hành khách đã đổ ra một bên, gây ra sự hoảng sợ cho các hành khách. Sau vụ tai nạn, các hành khách được nhân viên đường sắt đưa trở lại ga Huế để nghỉ ngơi. Hiện Công an tỉnh Thừa Thiên-Huế đang khám nghiệm hiện trường và thu thập dữ liệu kỹ thuật.

On May 4th, the SE1 train, which had left Hue station, derailed just a few hundred meters away. Many passengers reported hearing a rackety noise and feeling the train shaking when the train was tilting. As a result, the luggage in the passenger compartment spilled over to one side, causing the passengers to panic. Following the accident, the passengers were taken back to Hue station by railway staff to rest. The police in the province of Thua Thien-Hue are currently investigating the scene and gathering technical data.

trật bánh

verb. derail
[ dɪˈreɪl ]

(Về tàu hoặc xe điện) bị trật đường ray.

Ví dụ:

Vào ngày 4 tháng 5, tàu SE1, khi vừa rời ga Huế, đã bị trật bánh chỉ cách đó vài trăm mét.
= On May 4th, the SE1 train, which had left Hue station, derailed just a few hundred meters away.

nghiêng

verb. tilt
[ ˈtɪlt ]

Nghiêng về một bên.

Ví dụ:

Nhiều hành khách cho biết đã nghe thấy tiếng ồn và cảm thấy tàu bị lắc lư khi tàu đang nghiêng.
= Many passengers reported hearing a rackety noise and feeling the train shaking when the train was tilting.

khoang (tàu)

noun. compartment
[ kəmˈpɑːrtmənt ]

Một trong những khu vực riêng biệt bên trong phương tiện hoặc thùng chứa để lưu trữ đồ vật.

Ví dụ:

Do đó, hành lý trong khoang hành khách đã đổ ra một bên, gây ra sự hoảng sợ cho các hành khách.
= As a result, the luggage in the passenger compartment spilled over to one side, causing the passengers to panic.

đường sắt

noun. railway
[ ˈreɪlweɪ ]

Hệ thống đường ray, nhà ga, xe lửa, v.v.

Ví dụ:

Sau vụ tai nạn, các hành khách được nhân viên đường sắt đưa trở lại ga Huế để nghỉ ngơi.
= Following the accident, the passengers were taken back to Hue station by railway staff to rest.

hiện trường

noun. scene
[ əˈθɔːrəti ]

Nơi mà một sự kiện xấu đã xảy ra.

Ví dụ:

Hiện Công an tỉnh Thừa Thiên-Huế đang khám nghiệm hiện trường và thu thập dữ liệu kỹ thuật.
= The police in the province of Thua Thien-Hue are currently investigating the scene and gathering technical data.

Nguyên nhân đoàn tàu trật bánh đang được điều tra với sự tham gia của cảnh sát đường sắt cùng cảnh sát địa phương. Ban đầu, tàu đang chở khoảng 350 hành khách, và nó đang di chuyển với tốc độ rất chậm khi rời khỏi ga. Những cần cẩu lớn đã được đưa đến hiện trường để nâng phần bị lật đổ của toa tàu. May mắn thay, không có thương vong nào xảy ra do sự cố. Những nỗ lực đang được tiến hành để dọn dẹp đường ray tại ga Huế để khôi phục hoạt động đường sắt sớm nhất có thể.

The cause of the train derailment is being investigated, and the railway and local police are involved in the investigation. Initially, the train was carrying approximately 350 passengers, and it was moving at a very slow speed when it left the station. Large cranes were brought to the scene to lift the overturned train carriage. Fortunately, there were no casualties as a result of the incident. Efforts are underway to clear the tracks at the Hue station to resume railway operations as soon as possible.

điều tra

verb. investigate
[ ɪnˈvɛstəˌɡeɪt ]

Cố gắng khám phá thông tin hoặc sự thật về điều gì đó.

Ví dụ:

Nguyên nhân đoàn tàu trật bánh đang được điều tra với sự tham gia của cảnh sát đường sắt cùng cảnh sát địa phương.
= The cause of the train derailment is being investigated by the railway and local police.

hành khách

noun. passenger
[ ˈpæsəndʒər ]

Những người đang đi trên một phương tiện.

Ví dụ:

Ban đầu, tàu đang chở khoảng 350 hành khách, và nó đang di chuyển với tốc độ rất chậm khi rời khỏi ga.
= Initially, the train was carrying approximately 350 passengers, and it was moving at a very slow speed when it left the station.

lật đổ

verb. overturn
[ ˌoʊvərˈtɜrn ]

Lật ngược lại.

Ví dụ:

Những cần cẩu lớn đã được đưa đến hiện trường để nâng phần bị lật đổ của toa tàu.
= Large cranes were brought to the scene to lift the overturned train carriage.

thương vong

noun. casualty
[ ˈkæʒuəlti ]

Người bị thương hoặc qua đời trong một tai nạn nghiêm trọng hoặc chiến tranh.

Ví dụ:

May mắn thay, không có thương vong nào xảy ra do sự cố.
= Fortunately, there were no casualties as a result of the incident.

đang tiến hành

adjective. underway
[ ˈʌndərˈweɪ ]

Đang diễn ra hoặc đang tiếp diễn.

Ví dụ:

Những nỗ lực đang được tiến hành để dọn dẹp đường ray tại ga Huế để khôi phục hoạt động đường sắt sớm nhất có thể.
= Efforts are underway to clear the tracks at the Hue station to resume railway operations as soon as possible.

Mạng lưới đường sắt ở Việt Nam kéo dài khoảng 2.600 km, kết nối nhiều điểm đến văn hóa, xã hội và du lịch trên khắp Việt Nam. Hành trình xe lửa là một lựa chọn hợp lý và kích thích cho những du khách muốn khám phá đất nước. Trên thực tế, nhiều tuyến đường của đường sắt đi qua những cảnh quan thiên nhiên ngoạn mục. Du lịch bằng tàu hỏa ở Việt Nam kết hợp với giá cả phải chăng và sự an toàn, khiến việc sử dụng phương tiện này trở thành một trải nghiệm địa phương tuyệt vời

The train network in Vietnam spans approximately 2,600 kilometers, connecting numerous cultural, societal, and tourism destinations across Vietnam. The train journey is an affordable and exhilarating option for travelers looking to explore the country. In fact, many routes of the railway traverse breathtaking natural landscapes. Vietnam's train travel combines both affordability and safety, making the use of this transportation an amazing local experience.

mạng lưới

noun. network
[ ˈnɛtwərk ]

Một nhóm hoặc hệ thống người hoặc vật kết nối với nhau.

Ví dụ:

Mạng lưới đường sắt ở Việt Nam kéo dài khoảng 2.600 km, kết nối nhiều điểm đến văn hóa, xã hội và du lịch trên khắp Việt Nam.
= The train network in Vietnam spans approximately 2,600 kilometers, connecting numerous cultural, societal, and tourism destinations across Vietnam.

kích thích

adjective. exhilarating
[ ɪɡˈzɪləˌreɪtɪŋ ]

Khiến bạn cảm thấy rất hào hứng và hạnh phúc.

Ví dụ:

Hành trình xe lửa là một lựa chọn hợp lý và kích thích cho những du khách muốn khám phá đất nước.
= The train journey is an affordable and exhilarating option for travelers looking to explore the country.

ngoạn mục

adjective. breathtaking
[ ˈbreθˌteɪkɪŋ ]

Rất ấn tượng, đẹp hoặc gây ngạc nhiên.

Ví dụ:

Trên thực tế, nhiều tuyến đường của đường sắt đi qua những cảnh quan thiên nhiên ngoạn mục.
= In fact, many routes of the railway traverse **breathtaking** natural landscapes.

giá cả phải chăng

noun. affordability
[ əˌfɔːdəˈbɪləti ]

Không đắt; có thể chi trả được, vừa túi tiền.

Ví dụ:

Du lịch bằng tàu hỏa ở Việt Nam kết hợp với giá cả phải chăng và sự an toàn, khiến việc sử dụng phương tiện này trở thành một trải nghiệm địa phương tuyệt vời.
= Vietnam's train travel combines both affordability and safety, making the use of this transportation an amazing local experience.

Trên tàu, hành khách giao lưu với những cá nhân từ mọi tầng lớp xã hội, mang đến nhiều cơ hội để kết bạn và hiểu rõ hơn về cuộc sống địa phương. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải cảnh giác với hành vi trộm cắp, vì những kẻ móc túi thường nhắm vào hành khách trên tàu. Đối với một số tuyến đường, chẳng hạn như tuyến Hà Nội-Sapa, tàu hỏa là phương tiện đi lại thiết yếu, giúp các chuyến đi kinh tế hơn và tiết kiệm thời gian hơn giữa các điểm đến. Đối với những khách tìm kiếm sự thoải mái và sang trọng hơn, có sẵn một loạt các lựa chọn cabin, phục vụ cho cả những hành khách khó tính nhất.

On board, passengers engage with individuals from all walks of life, providing ample opportunity to make friends and gain insight into local life. However, it is important to be vigilant of theft, as pickpockets often target passengers on the train. For some routes, such as the Hanoi-Sapa route, trains provide an essential means of travel, allowing more economic and time-efficient journeys between destinations. For those seeking more comfort and luxury, an array of cabin choices is available, catering to even the most demanding passengers.

mọi tầng lớp xã hội

idiom. walks of life
[ wɔːks əv laɪf ]

Mọi người từ nhiều tầng lớp khác nhau.

Ví dụ:

Trên tàu, hành khách giao lưu với những cá nhân từ mọi tầng lớp xã hội, mang đến nhiều cơ hội để kết bạn và hiểu rõ hơn về cuộc sống địa phương.
= On board, passengers engage with individuals from all walks of life, providing ample opportunity to make friends and gain insight into local life.

cảnh giác

adjective. vigilant
[ ˈvɪdʒɪlənt ]

Cẩn trọng và cảnh giác để phát hiện nguy cơ hoặc mối đe dọa tiềm ẩn.

Ví dụ:

Tuy nhiên, điều quan trọng là phải cảnh giác với hành vi trộm cắp, vì những kẻ móc túi thường nhắm vào hành khách trên tàu.
= However, it is important to be vigilant of theft, as pickpockets often target passengers on the train.

kinh tế

adjective. economic
[ ˌiːkəˈnɑːmɪk ]

Không sử dụng nhiều tiền, nhiên liệu, v.v.

Ví dụ:

Đối với một số tuyến đường, chẳng hạn như tuyến Hà Nội-Sapa, tàu hỏa là phương tiện đi lại thiết yếu, giúp các chuyến đi kinh tếhơn và tiết kiệm thời gian hơn giữa các điểm đến.
= For some routes, such as the Hanoi-Sapa route, trains provide an essential means of travel, allowing more economic and time-efficient journeys between destinations.

phục vụ

verb. cater
[ ˈkeɪtər ]

Cung cấp, và đôi khi phục vụ thức ăn.

Ví dụ:

Đối với những khách tìm kiếm sự thoải mái và sang trọng hơn, có sẵn một loạt các lựa chọn cabin, phục vụ cho cả những hành khách khó tính nhất.
= For those seeking more comfort and luxury, an array of cabin choices is available, catering to even the most demanding passengers.


Hai toa tàu SE1 bị trật khỏi đường ray

Vào ngày 4 tháng 5, tàu SE1, khi vừa rời ga Huế, đã bị derail chỉ cách đó vài trăm mét. Nhiều hành khách cho biết đã nghe thấy tiếng ồn và cảm thấy tàu bị lắc lư khi đang tilt. Do đó, hành lý trong compartment hành khách đã đổ ra một bên, gây ra sự hoảng sợ cho các hành khách. Sau vụ tai nạn, các hành khách được nhân viên railway đưa trở lại ga Huế để nghỉ ngơi.Hiện Công an tỉnh Thừa Thiên-Huế đang khám nghiệm scene và thu thập dữ liệu kỹ thuật.

Nguyên nhân đoàn tàu trật bánh đang được investigate với sự tham gia của cảnh sát đường sắt cùng địa phương. Ban đầu, tàu đang chở khoảng 350 passenger, và nó đang di chuyển với tốc độ rất chậm khi rời khỏi ga. Những cần cẩu lớn đã được đưa đến hiện trường để nâng phần bị overturn của toa tàu. May mắn thay, không có casualty nào xảy ra do sự cố. Những nỗ lực được underway để dọn dẹp đường ray tại ga Huế để khôi phục hoạt động đường sắt sớm nhất có thể.

Network đường sắt ở Việt Nam kéo dài khoảng 2.600 km, kết nối nhiều điểm đến văn hóa, xã hội và du lịch trên khắp Việt Nam. Hành trình xe lửa là một lựa chọn hợp lý và exhilarating cho những du khách muốn khám phá đất nước. Trên thực tế, nhiều tuyến đường của đường sắt đi qua những cảnh quan thiên nhiên breathtaking. Du lịch bằng tàu hỏa ở Việt Nam kết hợp với affordability và sự an toàn, khiến việc sử dụng phương tiện này trở thành một trải nghiệm địa phương tuyệt vời.

Trên tàu, hành khách giao lưu với những cá nhân từ walks of life, mang đến nhiều cơ hội để kết bạn và hiểu rõ hơn về cuộc sống địa phương. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải vigilant với hành vi trộm cắp, vì những kẻ móc túi thường nhắm vào hành khách trên tàu. Đối với một số tuyến đường, chẳng hạn như tuyến Hà Nội-Sapa, tàu hỏa là phương tiện đi lại thiết yếu, giúp các chuyến đi economic hơn và tiết kiệm thời gian hơn giữa các điểm đến. Đối với những khách tìm kiếm sự thoải mái và sang trọng hơn, có sẵn một loạt các lựa chọn cabin, cater cho cả những hành khách khó tính nhất.
💡
Lưu và ôn tập các từ vựng trên trong app của Hana's Lexis