Diễn viên gốc Việt được kỳ vọng ở Oscar

Một trong những cuộc đua Oscar khó đoán nhất trong năm là giải Nam supporting actor xuất sắc nhất. Kế Huy Quân, người đóng Short Round trong Indiana Jones năm 1984, giờ đã trưởng thành và sẵn sàng trở thành candidate Oscar.

Diễn viên gốc Việt được kỳ vọng ở Oscar
💡
Click vào từng thẻ từ vựng trong bài để xem chi tiết

Một trong những cuộc đua Oscar khó đoán nhất trong năm là giải Nam diễn viên phụ xuất sắc nhất. Kế Huy Quan, người đóng Short Round trong Indiana Jones năm 1984, giờ đã trưởng thành và sẵn sàng trở thành ứng cử viên Oscar. Nhiều nhà phê bình đã hết lời khen ngợi nam diễn viên 51 tuổi với vai diễn Waymond Wang trong “Everything Everywhere All at Once.”

One of the most unpredictable Oscar races of the year is the one for Best Supporting Actor. Ke Huy Quan, who played Short Round in 1984’s “Indiana Jones,” is all grown up now and ready to be an Oscar candidate. Many critics have praised the 51 years old actor to the skies for his Waymond Wang role in “Everything Everywhere All at Once.”

diễn viên phụ

noun. supporting actor
[ səˈpɔːtɪŋ ˈæktə ]

Diễn viên thực hiện một vai trong vở kịch hoặc phim thấp hơn diễn viên chính và cao hơn một phần.

Ví dụ:

Một trong những cuộc đua Oscar khó đoán nhất trong năm là giải Nam diễn viên phụ xuất sắc nhất.
= One of the most unpredictable Oscar races of the year is the one for Best Supporting Actor.

ứng cử viên

noun. candidate
[ ˈkændɪˌdeɪt ]

Người được ghi tên trong danh sách để được bầu chọn trong cuộc bầu cử.

Ví dụ:

Kế Huy Quan giờ đã trưởng thành và sẵn sàng trở thành ứng cử viên Oscar.
= Ke Huy Quan is all grown up now and ready to be an Oscar candidate.

hết lời khen ngợi

idiom. praised (s.o/s.th) to the skies
[ preɪz tuː ðə skaɪz ]

Nói lên sự đánh giá tốt với ý vừa lòng.

Ví dụ:

Nhiều nhà phê bình đã hết lời khen ngợi nam diễn viên 51 tuổi.
= Many critics have praised the 51 years old actor to the skies.

image-5806
Trong bộ phim hài đa vũ trụ kỳ lạ này của Daniel Scheinert, Waymond Wang đóng vai người chồng ngốc nghếch quyến rũ. Câu chuyện trở lại của Quan là một trong những điểm nổi bật của mùa Oscar năm nay. Anh ấy có thể giống với những diễn viên khác, những người đã có những bước đột phá lớn ở giải Oscar sau này trong sự nghiệp của họ.

In this whimsical multiverse comedy by Daniel Scheinert, Waymond Wang plays the charmingly goofy husband. Quan's comeback tale is one of this year's Oscar highlights. He might be similar to other actors who had their major Oscar breakthroughs later in their careers.

đa vũ trụ

noun. multiverse
[ ˌmʌltɪˈvɜːs ]

Giả thuyết về sự tồn tại song song các vũ trụ, bao gồm tất cả mọi thứ tồn tại và có thể tồn tại.

Ví dụ:

Trong bộ phim hài đa vũ trụ kỳ lạ này, Waymond Wang đóng vai người chồng ngốc nghếch quyến rũ.
= In this whimsical multiverse comedy, Waymond Wang plays the charmingly goofy husband.

điểm nổi bật

noun. highlight
[ ˈhaɪˌlaɪt ]

Nổi lên rất rõ giữa những cái khác, khiến dễ dàng nhận thấy ngay.

Ví dụ:

Câu chuyện trở lại của Quan là một trong những điểm nổi bật của mùa Oscar năm nay.
= Quan's comeback tale is one of this year's Oscar highlights.

bước đột phá

noun. breakthrough
[ ˈbreɪkˌθruː ]

Tạo nên bước chuyển biến mới, mạnh mẽ.

Ví dụ:

Những người đã có những bước đột phá lớn ở giải Oscar sau này trong sự nghiệp của họ.
= Those who had their major Oscar breakthroughs later in their careers.

Ke-Huy-Quan-1014x570
Các nhà phê bình cho rằng Quan Kế Huy là ứng cử viên duy nhất thực sự xứng đáng cho giải thưởng này năm nay. Đề cử của Quan sẽ là một thành tựu mang tính lịch sử bên cạnh sự trở lại đầy cảm hứng của anh ấy. Anh ấy sẽ là diễn viên châu Á thứ 10 được công nhận cho giải thưởng nam diễn viên phụ. Chỉ một trong số những người được đề cử đó đã chiến thắng — Haing S. Ngor cho “The Killing Fields” (1984).

Critics noted that Quan Ke Huy is the only truly deserving nominee for this award this year. Quan's nomination would be a historic achievement in addition to his inspirational comeback. He would be only the 10th Asian actor to be recognized for the supporting actor award. Just one of those nominees has triumphed — Haing S. Ngor for “The Killing Fields” (1984).

nhà phê bình

noun. critic
[ ˈkrɪtɪk ]

Người phân tích, nhận xét và đánh giá một tác phẩm văn học nghệ thuật.

Ví dụ:

Các nhà phê bình cho rằng Quan Kế Huy là ứng cử viên duy nhất thực sự xứng đáng.
= Critics noted that Quan Ke Huy is the only truly deserving nominee.

mang tính lịch sử

adjective. historic
[ hɪsˈtɒrɪk ]

Thuộc về lịch sử của các quốc gia, dân tộc, có tính chất, ý nghĩa quan trọng trong lịch sử.

Ví dụ:

Đề cử của Quan sẽ là một thành tựu mang tính lịch sử bên cạnh sự trở lại đầy cảm hứng của anh ấy.
= Quan's nomination would be a historic achievement in addition to his inspirational comeback.

công nhận

verb. recognize
[ ˈrɛkəgnaɪz ]

Thừa nhận là đúng với sự thật, với lẽ phải hoặc là hợp lệ.

Ví dụ:

Anh ấy sẽ là diễn viên châu Á thứ 10 được công nhận cho giải thưởng nam diễn viên phụ.
= He would be only the 10th Asian actor to be recognized for the supporting actor award.

chiến thắng

verb. triumph
[ˈtraɪəmf ]

Thắng lợi giành được trong chiến đấu, chiến tranh, cuộc thi.

Ví dụ:

Chỉ một trong số những người được đề cử đó đã chiến thắng.
= Just one of those nominees has triumphed.

004-5192
Everything Everywhere All at Once là một bộ phim phiêu lưu hành động khoa học viễn tưởng do Dan Kwan và Daniel Scheinert đồng sản xuất. Cốt truyện xoay quanh Evelyn (Yeoh) và một nhiệm vụ bí mật mà cô phải hoàn thành để ngăn đa vũ trụ tan vỡ. Bộ phim này còn có ý nghĩa sâu sắc hơn ngoài việc du hành xuyên không gian. Theo Everything Everywhere All At Once, việc hiểu rằng không có ý nghĩa cố hữu nào trong sự tồn tại là điều mang lại mục đích cho nó.

Everything Everywhere All at Once is a sci-fi action adventure co-produced by Dan Kwan and Daniel Scheinert. The plot revolves around Evelyn (Yeoh) and a covert mission she has to complete to prevent the multiverse from shattering.
This movie has a deeper meaning beyond interdimensional travel. According to Everything Everywhere All At Once, understanding that there is no inherent meaning in existence is what gives it purpose.

khoa học viễn tưởng

noun. sci-fi
[ saɪ-faɪ ]

Thể loại tiểu thuyết hư cấu mang các yếu tố khoa học.

Ví dụ:

Everything Everywhere All at Once là một bộ phim phiêu lưu hành động khoa học viễn tưởng.
= Everything Everywhere All at Once is a sci-fi action adventure.

cốt truyện

noun. plot
[ plɒt ]

Hệ thống sự kiện làm nòng cốt cho sự diễn biến trong truyện.

Ví dụ:

Cốt truyện xoay quanh Evelyn (Yeoh) và một nhiệm vụ bí mật mà cô phải hoàn thành.
= The plot revolves around Evelyn (Yeoh) and a covert mission she has to complete.

xuyên không gian

adjective. interdimensional
[ ɪntədɪˈmɛnʃənəl ]

Chuyển động giữa các điểm khác nhau trong không gian.

Ví dụ:

Bộ phim này còn có ý nghĩa sâu sắc hơn ngoài việc du hành xuyên không gian.
= This movie has a deeper meaning beyond interdimensional travel.

cố hữu

adjective. inherent
[ ɪnˈhɪərənt ]

Tồn tại như một phẩm chất tự nhiên và lâu dài của một cái gì đó hoặc ai đó.

Ví dụ:

Việc hiểu rằng không có ý nghĩa cố hữu nào trong sự tồn tại là điều mang lại mục đích cho nó.
= Understanding that there is no inherent meaning in existence is what gives it purpose.

photo-1531808607305-42041f13cc0e
Cách bộ phim đề cập đến nỗi buồn và chủ nghĩa hư vô là vô cùng tinh tế. Nó tuyên bố rằng giải pháp để giải quyết sự vô nghĩa là không nên quá chăm chú vào quá khứ và tập trung vào hiện tại. Suy cho cùng, bộ phim này là sự kết hợp mới của các thể loại. Bộ phim đã làm rung chuyển ngành công nghiệp điện ảnh theo những cách không thể ngờ tới.

It is incredibly sophisticated in how the movie addresses sadness and nihilism. It claims that the solution to solving meaninglessness is to not dwell on the past and focus on the present. Ultimately, this film is a fresh amalgam of genres. The movie has shaken the movie industry in ways that were unexpectable.

chủ nghĩa hư vô

noun. nihilism
[ ˈnī-(h)ə-ˌli-zəm ]

Học thuyết triết học phủ định các khía cạnh nổi bật trong cuộc sống.

Ví dụ:

Cách bộ phim đề cập đến nỗi buồn và chủ nghĩa hư vô là vô cùng tinh tế.
= It is incredibly sophisticated in how the movie addresses sadness and nihilism.

chăm chú vào

verb. dwell on
[ dwɛl ɒn ]

(Làm việc gì) có sự tập trung tâm trí.

Ví dụ:

Nó tuyên bố rằng giải pháp để giải quyết sự vô nghĩa là không nên quá chăm chú vào quá khứ và tập trung vào hiện tại.
= It claims that the solution to solving meaninglessness is to not dwell on the past and focus on the present.

sự kết hợp

noun. amalgam
[ əˈmælgəm ]

Gắn với nhau để bổ sung, hỗ trợ cho nhau.

Ví dụ:

Bộ phim này là sự kết hợp mới của các thể loại.
= This film is a fresh amalgam of genres.

ngành công nghiệp điện ảnh

noun. movie industry
[ ˈmuːvi ˈɪndəstri ]

Ngành công nghiệp làm về phim (phim lẻ, phim chiếu rạp).

Ví dụ:

Bộ phim đã làm rung chuyển ngành công nghiệp điện ảnh theo những cách không thể ngờ tới.
= The movie has shaken the movie industry in ways that were unexpectable.


Diễn viên gốc Việt ở Oscar

Một trong những cuộc đua Oscar khó đoán nhất trong năm là giải Nam supporting actor xuất sắc nhất. Kế Huy Quan, người đóng Short Round trong Indiana Jones năm 1984, giờ đã trưởng thành và sẵn sàng trở thành candidate Oscar. Nhiều nhà phê bình đã praise nam diễn viên 51 tuổi to the skies với vai diễn Waymond Wang trong “Everything Everywhere All at Once.”

Trong bộ phim hài multiverse kỳ lạ này của Daniel Scheinert, Waymond Wang đóng vai người chồng ngốc nghếch quyến rũ. Câu chuyện trở lại của Quan là một trong những highlight của mùa Oscar năm nay. Anh ấy có thể giống với những diễn viên khác, những người đã có những breakthroughs lớn ở giải Oscar sau này trong sự nghiệp của họ.

Các critic cho rằng Quan Kế Huy là ứng cử viên duy nhất thực sự xứng đáng cho giải thưởng này năm nay. Đề cử của Quan sẽ là một thành tựu historic bên cạnh sự trở lại đầy cảm hứng của anh ấy. Anh ấy sẽ là diễn viên châu Á thứ 10 được recognize cho giải thưởng nam diễn viên phụ. Chỉ một trong số những người được đề cử đó đã triumph — Haing S. Ngor cho “The Killing Fields” (1984).

Everything Everywhere All at Once là một bộ phim phiêu lưu hành động sci-fi do Dan Kwan và Daniel Scheinert đồng sản xuất. Plot xoay quanh Evelyn (Yeoh) và một nhiệm vụ bí mật mà cô phải hoàn thành để ngăn đa vũ trụ tan vỡ. Bộ phim này còn có ý nghĩa sâu sắc hơn ngoài việc du hành interdimensional. Theo Everything Everywhere All At Once, việc hiểu rằng không có ý nghĩa inherent nào trong sự tồn tại là điều mang lại mục đích cho nó.

Cách bộ phim đề cập đến sự trầm cảm và nihilism là vô cùng tinh tế. Nó không bao giờ đề cập trực tiếp đến meaninglessness trong một vũ trụ to lớn và vô tận. Suy cho cùng, bộ phim này là amalgam mới của các thể loại. Bộ phim đã làm rung chuyển movie industry theo những cách không thể ngờ tới.
💡
Lưu và ôn tập các từ vựng trên trong app của Hana's Lexis