Chính quyền Peru hiện nay

Người dân Peru đã có high hopes khi Pedro Castillo trở thành tổng thống vào năm ngoái. Họ mong rằng một populist như Pedro Castillo sẽ giải quyết các vấn đề của người nghèo. Tuy nhiên, trong presidency kéo dài 17 tháng của Pedro Castillo, mọi thứ trở nên hỗn loạn.

Chính quyền Peru hiện nay
💡
Click vào từng thẻ từ vựng trong bài để xem chi tiết

Người dân Peru đã có hy vọng khi Pedro Castillo trở thành tổng thống vào năm ngoái. Họ mong rằng một người theo chủ nghĩa dân túy như Pedro Castillo sẽ giải quyết các vấn đề của người nghèo. Tuy nhiên, trong nhiệm kỳ tổng thống kéo dài 17 tháng của Pedro Castillo, mọi thứ trở nên hỗn loạn. Ông được coi là một phần của "thủy triều hồng" gồm các nhà lãnh đạo cánh tả mới ở Mỹ Latinh.

Peru's citizens were in high hopes when Pedro Castillo became the president last year. They expected a populist like Pedro Castillo would address poor people's problems. However, during the presidency that lasted 17 months of Pedro Castillo, everything has been chaotic. He was considered as part of a “pink tide” of new left-wing leaders in Latin America.

hy vọng

noun. high hopes
[ haɪ hoʊps ]

Tin tưởng và mong chờ điều tốt đẹp đến.

Ví dụ:

Người dân Peru đã có hy vọng khi Pedro Castillo trở thành tổng thống.
= Peru's citizens were in high hopes when Pedro Castillo became the president.

người theo chủ nghĩa dân túy

noun. populist
[ ˈpɑpjələst ]

Lập trường chính trị nhấn mạnh ý tưởng về "nhân dân".

Ví dụ:

Họ mong rằng một người theo chủ nghĩa dân túy sẽ giải quyết các vấn đề của người nghèo.
= They expected a populist would address poor people's problems.

nhiệm kỳ tổng thống

noun. presidency
[ ˈprɛzədənsi ]

Thời gian phục vụ 4 năm của các Tổng thống.

Ví dụ:

Trong nhiệm kỳ tổng thống kéo dài 17 tháng của Pedro Castillo, mọi thứ trở nên hỗn loạn.
= During the presidency that lasted 17 months of Pedro Castillo, everything has been chaotic.

cánh tả

adjective. left-wing
[ lɛft-wɪŋ ]

Khuynh hướng chính trị trái ngược với cánh hữu.

Ví dụ:

Ông được coi là một phần của "thủy triều hồng" gồm các nhà lãnh đạo cánh tả mới.
= He was considered as part of a “pink tide” of new left-wing leaders.

000748504W
Lời hứa của ông bao gồm việc thay đổi hiến pháp và cải thiện việc tái phân phối của cải trong thời kỳ lạm phát. Tuy nhiên, không có vấn đề nào trong số đó được giải quyết kể từ lễ nhậm chức của Pedro Castillo. Castillo đã trừng phạt phe đối lập vì đã cố gắng trục xuất ông kể từ khi ông lên nắm quyền. Mọi thứ sụp đổ khi kế hoạch giải tán Quốc hội và thành lập một chính phủ khẩn cấp được Tổng thống Castillo công khai.

His promises included altering the constitution and improving wealth redistribution during inflation. However, none of those issues have been addressed since Pedro Castillo's inauguration. Castillo has chastised the opposition for attempting to oust him since he entered power. Everything fell apart when plans to dissolve Congress and establish an emergency government were made public by President Castillo.

tái phân phối của cải

noun. wealth redistribution
[ wɛlθ ˌridɪstrəˈbjuʃən ]

Chuyển thu nhập và của cải từ một số cá nhân sang người khác bằng cơ chế xã hội.

Ví dụ:

Lời hứa của ông bao gồm việc thay đổi hiến pháp và cải thiện việc tái phân phối của cải.
= His promises included altering the constitution and improving wealth redistribution.

lễ nhậm chức

noun. inauguration
[ ɪˌnɔgjəˈreɪʃən ]

 Buổi lễ đánh dấu sự bắt đầu nhiệm kỳ mới 4 năm của Tổng thống.

Ví dụ:

Không có vấn đề nào trong số đó được giải quyết kể từ lễ nhậm chức.
= None of those issues have been addressed since inauguration.

trục xuất

verb. oust
[ aʊst ]

Đuổi ra khỏi (thường là lãnh thổ một nước).

Ví dụ:

Castillo đã trừng phạt phe đối lập vì đã cố gắng trục xuất ông.
= Castillo has chastised the opposition for attempting to oust him.

Quốc hội

noun. Congress
[ ˈkɑŋgrəs ]

Cơ quan dân cử có quyền lực cao nhất trong một nước.

Ví dụ:

Mọi thứ sụp đổ khi kế hoạch giải tán Quốc hội và thành lập một chính phủ khẩn cấp được Tổng thống Castillo công khai.
= Everything fell apart when plans to dissolve Congress and establish an emergency government were made public by President Castillo.

image
Tổng thống Castillo đã đưa ra quyết định ngay trước cuộc bỏ phiếu luận tội sắp diễn ra của các nhà lập pháp. Theo Ombudsman (Thanh tra viên) của Peru, hành động của Tổng thống Castillo là một "âm mưu đảo chính". Sau đó, Castillo bị cảnh sát bắt giam ở Lima sau khi bị các nhà lập pháp luận tội. Dina Boluarte, cựu phó tổng thống Peru, đã trở thành nữ tổng thống đầu tiên của Peru vào thứ Tư.

President Castillo made the decision right before a looming impeachment vote by lawmakers. The President Castillo's actions were an "attempted coup d'état", according to Peru's Ombudsman. Later on, Castillo was detained by police in Lima, after being impeached by lawmakers. Dina Boluarte, the former vice-president of Peru, became Peru’s first female President on Wednesday.

luận tội

noun. impeachment
[ ɪmˈpiʧmənt ]

Cơ quan lập pháp buộc tội chống lại một quan chức chính phủ.

Ví dụ:

Tổng thống Castillo đã đưa ra quyết định ngay trước cuộc bỏ phiếu luận tội.
= President Castillo made the decision right before an impeachment vote.

đảo chính

noun. coup d’état
[ ku diétæt ]

Lật đổ chính phủ một cách đột ngột và trái hiến pháp.

Ví dụ:

Hành động của Tổng thống Castillo là một "âm mưu đảo chính".
= The President Castillo's actions were an "attempted coup d'état".

bắt giam

verb. detain
[ dɪˈteɪn ]

Giam một chỗ, không cho tự do.

Ví dụ:

Castillo bị cảnh sát bắt giam ở Lima.
= Castillo was detained by police in Lima.

phó tổng thống

noun. vice-president
[ ˈvaɪˈsprɛzədənt ]

Người giữ chức vụ công do Hiến pháp tạo ra.

Ví dụ:

Cựu phó tổng thống Peru đã trở thành nữ tổng thống đầu tiên của Peru.
= The former vice-president of Peru became Peru’s first female President.

Smile for the tourist - Peru
Peru là một quốc gia thịnh vượng với đầy ắp nguyên liệu dệt may, di tích lịch sử và nền văn hóa tuyệt vời. Peru là một trong những quốc gia đa dạng sinh học nhất trên thế giới. Ở Peru có hơn 90 vi khí hậu khác nhau, tạo nên cảnh quan đa dạng.

Peru is a thriving country filled with textiles, historic sites, and amazing culture. Peru is one of the most bio-diverse countries in the world. In Peru, there are more than 90 different microclimates, creating a diverse landscape.

thịnh vượng

adjective. thriving
[ ˈθraɪvɪŋ ]

Ở trạng thái đang phát đạt, giàu có lên.

Ví dụ:

Peru là một quốc gia thịnh vượng.
= Peru is a thriving country.

đa dạng sinh học

adjective. bio-diverse
[ ˌbaɪˈoʊ-daɪˈvɜrs ]

Sự đa dạng và biến đổi của sự sống trên Trái đất.

Ví dụ:

Peru là một trong những quốc gia đa dạng sinh học nhất trên thế giới.
= Peru is one of the most bio-diverse countries in the world.

vi khí hậu

noun. microclimate
[ ˈmaɪkroʊˌklaɪmət ]

Các điều kiện khí quyển cục bộ khác với khí quyển ở các khu vực xung quanh.

Ví dụ:

Ở Peru có hơn 90 vi khí hậu khác nhau.
= In Peru, there are more than 90 different microclimates.


Đất nước này cũng được biết đến với những ngọn núi hùng vĩ, khiến nó trở thành một địa điểm leo núi lý tưởng. Hơn nữa, thành phố Cusco sở hữu nhiều công trình kiến trúc cổ khiến các nhà khảo cổ mê mẩn. Một trong những di tích nổi tiếng nhất ở Peru là Machu Picchu, mặc dù nguồn gốc của nó vẫn còn là một bí ẩn.

This country is also known for its spectacular mountains, making it an ideal trekking destination. Moreover, the city of Cusco possesses many ancient architecture that archaeologists fascinate. One of the most well-known monuments in Peru is Machu Picchu, though its origins remain a mystery.

hùng vĩ

adjective. spectacular
[ spɛkˈtækjələr ]

Rộng lớn và gây được ấn tượng của cái mạnh, cái đẹ.

Ví dụ:

Đất nước này cũng được biết đến với những ngọn núi hùng vĩ.
= This country is also known for its spectacular mountains.

nhà khảo cổ

noun. archaeologist
[ ˌɑrkiˈɑləʤɪst ]

Người nghiên cứu về lối sống và văn hóa của con người ở trong quá khứ.

Ví dụ:

Thành phố Cusco sở hữu nhiều công trình kiến trúc cổ khiến các nhà khảo cổ mê mẩn.
= The city of Cusco possesses many ancient architecture that archaeologists fascinate.

di tích

noun. monument
[ ˈmɑnjumənt ]

Dấu vết của người hoặc sự việc thời xưa hoặc thời trước đây còn để lại.

Ví dụ:

Một trong những di tích nổi tiếng nhất ở Peru là Machu Picchu.
= One of the most well-known monuments in Peru is Machu Picchu.


Chính quyền Peru hiện nay

Người dân Peru đã có high hopes khi Pedro Castillo trở thành tổng thống vào năm ngoái. Họ mong rằng một populist như Pedro Castillo sẽ giải quyết các vấn đề của người nghèo. Tuy nhiên, trong presidency kéo dài 17 tháng của Pedro Castillo, mọi thứ trở nên hỗn loạn. Ông được coi là một phần của "thủy triều hồng" gồm các nhà lãnh đạo left-wing mới ở Mỹ Latinh.

Lời hứa của ông bao gồm việc thay đổi hiến pháp và cải thiện việc wealth redistribution trong thời kỳ lạm phát. Tuy nhiên, không có vấn đề nào trong số đó được giải quyết kể từ inauguration của Pedro Castillo. Castillo đã trừng phạt phe đối lập vì đã cố gắng oust ông kể từ khi ông lên nắm quyền. Mọi thứ sụp đổ khi kế hoạch giải tán Congress và thành lập một chính phủ khẩn cấp được Tổng thống Castillo công khai.

Tổng thống Castillo đã đưa ra quyết định ngay trước cuộc bỏ phiếu impeachment sắp diễn ra của các nhà lập pháp. Theo Ombudsman (Thanh tra viên) của Peru, hành động của Tổng thống Castillo là một "âm mưu coup d'état". Sau đó, Castillo bị cảnh sát detain ở Lima sau khi bị các nhà lập pháp luận tội. Dina Boluarte, cựu vice-president Peru, đã trở thành nữ tổng thống đầu tiên của Peru vào thứ Tư.

Peru là một quốc gia thriving với đầy ắp nguyên liệu dệt may, di tích lịch sử và nền văn hóa tuyệt vời. Peru là một trong những quốc gia bio-diverse nhất trên thế giới. Ở Peru có hơn 90 microclimate khác nhau, tạo nên cảnh quan đa dạng.

Đất nước này cũng được biết đến với những ngọn núi spectacular, khiến nó trở thành một địa điểm leo núi lý tưởng. Hơn nữa, thành phố Cusco sở hữu nhiều công trình kiến trúc cổ khiến các archaeologist mê mẩn. Một trong những monument nổi tiếng nhất ở Peru là Machu Picchu, mặc dù nguồn gốc của nó vẫn còn là một bí ẩn.
💡
Click vào từng thẻ từ vựng trong bài để xem chi tiết