Những cầu thủ xuất hiện lần cuối ở World Cup

Qua các kỳ World Cup, đã có rất nhiều player vĩ đại trong lịch sử. Những cái tên như Pele, Maradona, và nhiều cái tên khác chắc chắn sẽ bring back memories cho người hâm mộ bóng đá.

Những cầu thủ xuất hiện lần cuối ở World Cup
💡
Click vào từng thẻ từ vựng trong bài để xem chi tiết

Qua các kỳ World Cup, đã có rất nhiều cầu thủ vĩ đại trong lịch sử. Những cái tên như Pele, Maradona và nhiều cái tên khác chắc chắn sẽ gợi lại những kỷ niệm cho người hâm mộ bóng đá. World Cup năm nay chắc chắn là đặc biệt so với những lần trước vì một số huyền thoại vĩ đại nhất của bóng đá, có thể không thi đấu ở một kỳ World Cup khác.

Throughout the course of the World Cup, there have been many many great historical players. Names such as Pele, Maradona and many others surely bring back memories for soccer fans. The World Cup this year is unquestionably exceptional from previous ones since some of football's greatest legends may not play in another World Cup.

cầu thủ

noun. player
[ ˈpleɪər ]

Người tập luyện hoặc thi đấu một môn bóng nào đó.

Ví dụ:

Đã có rất nhiều cầu thủ vĩ đại trong lịch sử.
= There have been many many great historical players.

gợi lại những kỷ niệm

idiom. bring back memories
[ brɪŋ bæk ˈmɛməriz ]

Làm nảy sinh hoặc làm nhớ đến kỷ niệm qua một sự liên tưởng nào đó.

Ví dụ:

Những cái tên như Pele, Maradona và nhiều cái tên khác chắc chắn sẽ gợi lại những kỷ niệm cho người hâm mộ bóng đá.
= Names such as Pele, Maradona and many others surely bring back memories for soccer fans.

huyền thoại

noun. legend
[ ˈlɛʤənd ]

Câu chuyện không có thật, mang vẻ thần bí, kì lạ, hoàn toàn do tưởng tượng.

Ví dụ:

Một số huyền thoại vĩ đại nhất của bóng đá, có thể không thi đấu ở một kỳ World Cup khác.
= Some of football's greatest legends may not play in another World Cup.

portugal_v_switzerland_uefa_nations_league_-_league_path_group_2
Đầu tiên và quan trọng nhất, Cristiano Ronaldo (CR7) sẽ xuất hiện lần cuối cùng tại World Cup. Ronaldo là cầu thủ ghi bàn thắng nhiều nhất cho cả câu lạc bộ và quốc gia; anh ấy đã ra mắt World Cup vào ngày 11 tháng 6 năm 2006. Lần này, ngôi sao người Bồ Đào Nha sẽ trở thành tâm điểm của sự chú ý bởi chiếc cúp này là chiếc duy nhất còn thiếu trong bộ sưu tập của anh. Nhưng CR7 bước vào giải đấu này trong tình trạng tệ hại một cách đáng ngạc nhiên: chỉ ghi được ba bàn trong mười sáu trận gần nhất cho Man United trên mọi đấu trường.

First and foremost, Cristiano Ronaldo (CR7) will be making his final appearance in the World Cup. Ronaldo is the highest goal-scoring player for both clubs and country; he made his World Cup debut on June 11th 2006. This time, the Portuguese star will be the center of attention because this trophy is the only one missing from his collection. But CR7 enters this competition in a surprisingly bad shape, having scored only three goals in his last sixteen matches for Man United across all competitions.

xuất hiện

idiom. make one’s appearance
[ meɪk wʌnzə ˈpɪrəns ]

Hiện ra và nhìn thấy được.

Ví dụ:

Cristiano Ronaldo (CR7) sẽ xuất hiện lần cuối cùng tại World Cup.
= Cristiano Ronaldo (CR7) will be making his final appearance in the World Cup.

ghi bàn thắng

noun. goal-scroring
[ goʊl-ˈskɔrɪŋ ]

Quả bóng đã hoàn toàn vượt qua đường cầu môn giữa 2 cột dọc và dưới xà ngang nếu trước đó không xảy ra bất kỳ vi phạm nào về Luật của đội ghi bàn.

Ví dụ:

Ronaldo là cầu thủ ghi bàn thắng nhiều nhất cho cả câu lạc bộ và quốc gia.
= Ronaldo is the highest goal-scoring player for both clubs and country.

tâm điểm của sự chú ý

phrase. center of attention
[ ˈsɛntər ʌv əˈtɛnʃən]

Điểm chính, điểm trọng tâm.

Ví dụ:

Ngôi sao người Bồ Đào Nha sẽ trở thành tâm điểm của sự chú ý.
= The Portuguese star will be the center of attention.

tình trạng tệ hại

idiom. in a bad shape
[ ɪn ə bæd ʃeɪp ]

Quá tệ và có thể gây những tổn thất lớn.

Ví dụ:

Nhưng CR7 bước vào giải đấu này trong tình trạng tệ hại một cách đáng ngạc nhiên.
= But CR7 enters this competition in a surprisingly bad shape.

GettyImages-1347553871
Thứ hai, Lionel Messi sẽ chơi ở World Cup 2022 như giải đấu quốc tế cuối cùng của anh ấy. Mặc dù chưa bao giờ vô địch World Cup, nhưng anh ấy đã dẫn dắt Argentina đến trận chung kết năm 2014. Anh ấy sẽ hy vọng sẽ truyền cảm hứng cho Argentina giành chiến thắng tại World Cup năm nay. Nếu Messi có thể giành được danh hiệu này, cuộc tranh luận về người xuất sắc nhất trận đấu giữa anh và Ronaldo có thể “cuối cùng” sẽ kết thúc.

Secondly, Lionel Messi will play in the 2022 World Cup as his last international tournament. Although he has never experienced World Cup triumph, he did guide Argentina to the 2014 final. He will be hoping to inspire Argentina to victory in this year’s World Cup as he bids to finally collect a winner’s medal. If Messi can claim this trophy, the MVP (Most Valuable Professional) debate between him and Ronaldo could “finally” be over.

giải đấu

noun. tournament
[ ˈtʊrnəmənt ]

Cuộc thi có ít nhất ba đối thủ tham gia, tất cả đều tham gia vào một môn thể thao hoặc trò chơi.

Ví dụ:

Lionel Messi sẽ chơi ở World Cup 2022 như giải đấu quốc tế cuối cùng của anh ấy.
= Lionel Messi will play in the 2022 World Cup as his last international tournament.

vô địch

noun. triumph
[ ˈtraɪəmf ]

Người hoặc đội đã thắng tất cả các đối thủ khác trong một cuộc thi đấu thể thao đặc biệt.

Ví dụ:

Mặc dù chưa bao giờ vô địch World Cup, nhưng anh ấy đã dẫn dắt Argentina đến trận chung kết năm 2014.
= Although he has never experienced World Cup triumph, he did guide Argentina to the 2014 final.

chiến thắng

noun. victory
[ ˈvɪktəri ]

Giành được phần thắng trong chiến tranh, chiến đấu hoặc trong một cuộc thi đấu thể thao.

Ví dụ:

Anh ấy sẽ hy vọng sẽ truyền cảm hứng cho Argentina giành chiến thắng tại World Cup năm nay.
= He will be hoping to inspire Argentina to victory in this year’s World Cup.

người xuất sắc nhất trận đấu

noun. mvp (most valuable professional)
[ ɛm-vi-pi (moʊst ˈvæljəbəl prəˈfɛʃənəl) ]

Người xuất sắc nhất trận hay người giỏi nhất của trận đấu.

Ví dụ:

Cuộc tranh luận về người xuất sắc nhất trận đấu giữa anh và Ronaldo có thể “cuối cùng” sẽ kết thúc.
= The MVP (Most Valuable Professional) debate between him and Ronaldo could “finally” be over.

France_champion_of_the_Football_World_Cup_Russia_2018
Giải vô địch bóng đá thế giới (World Cup) là một giải đấu bóng đá quốc tế được tranh tài bởi các đội tuyển quốc gia nam đến từ nhiều quốc gia khác nhau. Đây là một trong những sự kiện thể thao quốc tế được theo dõi nhiều nhất, với hơn 3 tỷ người xem trong suốt giải đấu năm 2014. World Cup được tổ chức 4 năm một lần, dành thời gian cho các giải đấu vòng loại và play-off diễn ra.

The World Cup is an international soccer tournament contested by men's national teams from various countries. It is one of the most watched international athletic events, with over 3 billion viewers during the 2014 tournament. The World Cup is held every 4 years, allowing time for qualification tournaments and play-offs to take place.

đội tuyển quốc gia

noun. national team
[ ˈnæʃənəl tim ]

Đội tuyển bóng đá nam đại diện cho Việt Nam tại các giải đấu bóng đá quốc tế cho các đội tuyển quốc gia.

Ví dụ:

Giải vô địch bóng đá thế giới (World Cup) là một giải đấu bóng đá quốc tế được tranh tài bởi các đội tuyển quốc gia nam đến từ nhiều quốc gia khác nhau.
= The World Cup is an international soccer tournament contested by men's national teams from various countries.

thể thao

adjective. athletic
[ æˈθlɛtɪk ]

Những hoạt động nhằm nâng cao thể lực, sức khoẻ cho con người.

Ví dụ:

Đây là một trong những sự kiện thể thao quốc tế được theo dõi nhiều nhất.
= It is one of the most watched international athletic events.

vòng loại

noun. qualification
[ ˌkwɑləfəˈkeɪʃən ]

Vòng thi đấu đầu tiên để chọn ra người, đội đủ điều kiện để vào thi đấu tiếp vòng sau.

Ví dụ:

World Cup được tổ chức 4 năm một lần, dành thời gian cho các giải đấu vòng loại và play-off diễn ra.
= The World Cup is held every 4 years, allowing time for qualification tournaments and play-offs to take place.

16605404286179
Các đội tham gia được chia thành các liên đoàn theo vị trí địa lý như một phần của thủ tục vòng loại World Cup. Năm nay, World Cup diễn ra tại Qatar, bắt đầu từ ngày 21 tháng 11. Qatar sẽ trở thành quốc gia Trung Đông đầu tiên đăng cai FIFA World Cup. Qatar chi tổng cộng 220 tỷ USD cho các dự án cơ sở hạ tầng, xây dựng 8 sân vận động khác nhau.

The participating teams are split into confederations according to geographic location as part of the World Cup qualifying procedure. This year, the World Cup will take place in Qatar, beginning on November 21. Qatar will become the first Middle Eastern country to host the FIFA World cup. Qatar spends a total of $ 220 billion USD on infrastructural projects, constructing 8 different stadiums.

liên đoàn

noun. conferderation
[ kənˌfɛdəˈreɪʃən ]

Tổ chức gồm nhiều đoàn thể, nhiều tổ chức nhỏ (thường cùng hoạt động trong một lĩnh vực) hợp thành.

Ví dụ:

Các đội tham gia được chia thành các liên đoàn theo vị trí địa lý.
= The participating teams are split into confederations according to geographic location.

diễn ra

verb. take place
[ teɪk pleɪs ]

Sự việc xảy ra và tiến triển.

Ví dụ:

Năm nay, World Cup diễn ra tại Qatar, bắt đầu từ ngày 21 tháng 11.
= This year, the World Cup will take place in Qatar, beginning on November 21

đăng cai

verb. host
[ hoʊst ]

Đứng ra tổ chức (một ngày hội, một hội nghị lớn, v.v.).

Ví dụ:

Qatar sẽ trở thành quốc gia Trung Đông đầu tiên đăng cai FIFA World Cup.
= Qatar will become the first Middle Eastern country to host the FIFA World cup.

sân vận động

noun. stadium
[ ˈsteɪdiəm ]

Sân rộng xây dựng theo quy cách nhất định để tập luyện và thi đấu thể dục, thể thao.

Ví dụ:

Qatar chi tổng cộng 220 tỷ USD cho các dự án cơ sở hạ tầng, xây dựng 8 sân vận động khác nhau.
= Qatar spends a total of $ 220 billion USD on infrastructural projects, constructing 8 different stadiums.


Cầu thủ xuất hiện lần cuối ở World Cup

Qua các kỳ World Cup, đã có rất nhiều player vĩ đại trong lịch sử. Những cái tên như Pele, Maradona, và nhiều cái tên khác chắc chắn sẽ bring back memories cho người hâm mộ bóng đá. World Cup năm nay chắc chắn là đặc biệt so với những lần trước vì một số legend vĩ đại nhất của bóng đá có thể không thi đấu ở một kỳ World Cup khác.

Đầu tiên và quan trọng nhất, Cristiano Ronaldo (CR7) sẽ make his appearance lần cuối cùng tại World Cup. Ronaldo là cầu thủ goal-scoring nhiều nhất cho cả câu lạc bộ và quốc gia; anh ấy đã ra mắt World Cup vào ngày 11 tháng 6 năm 2006. Lần này, ngôi sao người Bồ Đào Nha sẽ trở thành center of attention bởi chiếc cúp này là chiếc duy nhất còn thiếu trong bộ sưu tập của anh. Nhưng CR7 bước vào giải đấu này in a bad shape một cách đáng ngạc nhiên: chỉ ghi được ba bàn trong mười sáu trận gần nhất cho Man United trên mọi đấu trường.

Thứ hai, Lionel Messi sẽ chơi ở World Cup 2022 như tournament quốc tế cuối cùng của anh ấy. Mặc dù chưa bao giờ triumph World Cup, nhưng anh ấy đã dẫn dắt Argentina đến trận chung kết năm 2014. Anh ấy sẽ hy vọng sẽ truyền cảm hứng cho Argentina giành victory tại World Cup năm nay. Nếu Messi có thể giành được danh hiệu này, cuộc tranh luận về MVP giữa anh và Ronaldo có thể “cuối cùng” sẽ kết thúc.

Giải vô địch bóng đá thế giới (World Cup) là một giải đấu bóng đá quốc tế được tranh tài bởi các national team nam đến từ nhiều quốc gia khác nhau. Đây là một trong những sự kiện athletic quốc tế được theo dõi nhiều nhất, với hơn 3 tỷ người xem trong suốt giải đấu năm 2014. World Cup được tổ chức 4 năm một lần, dành thời gian cho các giải đấu qualification và play-off diễn ra.

Các đội tham gia được chia thành các confederation theo vị trí địa lý như một phần của thủ tục vòng loại World Cup. Năm nay, World Cup sẽ take place tại Qatar, bắt đầu từ ngày 21 tháng 11. Qatar sẽ trở thành quốc gia Trung Đông đầu tiên host FIFA World Cup. Qatar chi tổng cộng 220 tỷ USD cho các dự án cơ sở hạ tầng, xây dựng 8 stadium khác nhau.
💡
Lưu và ôn tập các từ vựng trên trong app của Hana's Lexis