Bức ảnh huyền thoại của Messi

Bài đăng trên Instagram được thích nhất mọi thời đại là bộ sưu tập ảnh của footballer người Argentina Lionel Messi. Chùm ảnh cho thấy Messi và các đồng đội Argentina jubilate như thế nào sau khi vô địch World Cup 2022.

Bức ảnh huyền thoại của Messi
💡
Click vào từng thẻ từ vựng trong bài để xem chi tiết

Bài đăng trên Instagram được thích nhất mọi thời đại là bộ sưu tập ảnh của cầu thủ bóng đá người Argentina Lionel Messi. Chùm ảnh cho thấy Messi và các đồng đội Argentina hân hoan như thế nào sau khi vô địch World Cup 2022. Bài đăng của Messi đã nhận được hơn 67 triệu lượt thích chỉ trong vài giờ sau khi được đăng trên mạng xã hội. Mark Zuckerberg, CEO của Meta thậm chí còn tuyên bố rằng những bức ảnh của Messi đã làm nên lịch sử.

The most liked Instagram post of all time is a photo collection by Argentine footballer Lionel Messi. The pictures show how Messi and other Argentine teammates are jubilating after winning the 2022 World Cup. Messi's post received over 67 million likes within hours of being published on social media. Mark Zuckerberg, CEO of Meta even claimed that Messi’s pictures have made history.

cầu thủ bóng đá

noun. footballer
[ ˈfʊtˌbɔlər ]

Người tập luyện hoặc thi đấu một bóng đá. 

Ví dụ:

Bài đăng trên Instagram được thích nhất mọi thời đại là bộ sưu tập ảnh của cầu thủ bóng đá người Argentina Lionel Messi.
= The most liked Instagram post of all time is a photo collection by Argentine footballer Lionel Messi.

hân hoan

verb. jubilate
[ ˈʤubəˌleɪt ]

Vui mừng, biểu lộ rõ trên nét mặt, cử chỉ.

Ví dụ:

Chùm ảnh cho thấy Messi và các đồng đội Argentina hân hoan như thế nào sau khi vô địch World Cup 2022.
= The pictures show how Messi and other Argentine teammates are jubilating after winning the 2022 World Cup.

mạng xã hội

noun. social media
[ ˈsoʊʃəl ˈmidiə ]

Kết các thành viên trên Internet lại với nhau.

Ví dụ:

Bài đăng của Messi đã nhận được hơn 67 triệu lượt thích chỉ trong vài giờ sau khi được đăng trên mạng xã hội.
= Messi's post received over 67 million likes within hours of being published on social media.

làm nên lịch sử

phrase. make history
[ meɪk ˈhɪstəri ]

Tạo nên điều mang tính lịch sử, đáng nhớ.

Ví dụ:

Mark Zuckerberg, CEO của Meta thậm chí còn tuyên bố rằng những bức ảnh của Messi đã làm nên lịch sử.
= Mark Zuckerberg, CEO of Meta even claimed that Messi’s pictures have made history.

chịu trách nhiệm

phrase. be responsible for
[ bi riˈspɑnsəbəl fɔr ]

Sự ràng buộc đối với lời nói, hành vi của mình.

Ví dụ:

Một nhiếp ảnh gia nổi tiếng người Anh tên là Botterill chịu trách nhiệm chụp bức ảnh mang tính biểu tượng này.
= A renowned British photographer named Botterill was responsible for taking the iconic photo.

leomessi_20221221150323
Dù bị kẹt giữa đám đông, Botterill đã may mắn chụp được ảnh Messi. Khi nhiếp ảnh gia ở vị trí lý tưởng để chụp, ông ấy mô tả cảm giác đó là "rất kỳ lạ, hơi siêu thực." Tuy nhiên, ông không biết rằng Messi sẽ đăng ảnh của mình lên Instagram. Nhiếp ảnh gia người Anh cho biết hình ảnh trên tài khoản của Messi đã bị cắt đi đáng kể. Góc nhìn rộng hơn của ảnh gốc giúp khung cảnh bao quát hơn và thể hiện khoảnh khắc huy hoàng của siêu sao người Argentina.

Despite being stuck in the crowd, Botterill took Messi's photos as luck would have it. When the photographer was in the ideal position to shoot, he described the sensation as "very eerie, a bit surreal." However, he was oblivious that Messi would post his images on Instagram. The image on Messi's account was significantly cropped, the British photographer said. The original image's broader viewpoint gives it a more expansive setting and expresses the Argentine superstar's glorious moment.

may mắn

idiom. as luck would have it
[ əz lʌk wəd həv ɪt ]

Gặp chuyện, điều tốt đẹp.

Ví dụ:

Dù bị kẹt giữa đám đông, Botterill đã may mắn chụp được ảnh Messi.
= Despite being stuck in the crowd, Botterill took Messi's photos as luck would have it.

nhiếp ảnh gia

noun. photographer
[ fəˈtɑgrəfər ]

Người làm nghề chụp ảnh.

Ví dụ:

Khi nhiếp ảnh gia ở vị trí lý tưởng để chụp, ông ấy mô tả cảm giác đó là "rất kỳ lạ, hơi siêu thực."
= When the photographer was in the ideal position to shoot, he described the sensation as "very eerie, a bit surreal."

không biết

adjective. oblivious
[ əˈblɪviəs ]

 Lãng quên, không nhớ tới, không chú ý đến.

Ví dụ:

Tuy nhiên, ông không biết rằng Messi sẽ đăng ảnh của mình lên Instagram.
= However, he was oblivious that Messi would post his images on Instagram.

cắt đi

verb. crop
[ krɑp ]

Tách ra một phần để bỏ bớt, làm cho bớt đi.

Ví dụ:

Nhiếp ảnh gia người Anh cho biết hình ảnh trên tài khoản của Messi đã bị cắt đi đáng kể.
= The image on Messi's account was significantly cropped, the British photographer said.

huy hoàng

adjective. glorious
[ˈglɔriəs ]

Có vẻ đẹp chói lọi, rực rỡ.

Ví dụ:

Góc nhìn rộng hơn của ảnh gốc giúp khung cảnh bao quát hơn và thể hiện khoảnh khắc huy hoàng của siêu sao người Argentina.
= The original image's broader viewpoint gives it a more expansive setting and expresses the Argentine superstar's glorious moment.

1868423
Ông Botterill, người đã làm việc tại nhiều kỳ World Cup kể từ năm 1986, cho rằng đó là một trong những trải nghiệm đáng nhớ nhất của ông. Tám trong số 20 bài đăng hàng đầu trên Instagram có nhiều lượt thích nhất được tạo bởi Messi, người hiện có gần 407 triệu người theo dõi. Sau tuyên bố không giã từ sự nghiệp thi đấu quốc tế, Messi gặt hái thành công trên mạng xã hội. Vì đây là giải đấu World Cup cuối cùng của Messi nên những bức ảnh ăn mừng càng thêm ý nghĩa.

Mr. Botterill, who has worked at many World Cups since 1986, cited it as one of his most memorable experiences. Eight of the top 20 Instagram posts with the most likes were created by Messi, who presently has almost 407 million followers. Following his declaration of not retiring from international soccer, Messi achieved success on social media. As this is Messi's final World Cup tournament, the celebratory pictures hold even more meaning.

đáng nhớ

adjective. memorable
[ ˈmɛmərəbəl ]

Đáng để ghi nhớ.

Ví dụ:

Ông Botterill, người đã làm việc tại nhiều kỳ World Cup kể từ năm 1986, cho rằng đó là một trong những trải nghiệm đáng nhớ nhất của ông.
= Mr. Botterill, who has worked at many World Cups since 1986, cited it as one of his most memorable experiences.

người theo dõi

noun. follower
[ ˈfɑloʊər ]

Người chú ý quan sát ai đó trên MXH.

Ví dụ:

Tám trong số 20 bài đăng hàng đầu trên Instagram có nhiều lượt thích nhất được tạo bởi Messi, người hiện có gần 407 triệu người theo dõi.
= Eight of the top 20 Instagram posts with the most likes were created by Messi, who presently has almost 407 million followers.

tuyên bố

noun. declaration
[ ˌdɛkləˈreɪʃən ]

Chính thức thông báo cho mọi người biết.

Ví dụ:

Sau tuyên bố không giã từ sự nghiệp thi đấu quốc tế, Messi gặt hái thành công trên mạng xã hội.
= Following his declaration of not retiring from international soccer, Messi achieved success on social media.

giải đấu

noun. tournament
[ ˈtʊrnəmənt ]

Cuộc thi có các đối thủ tham gia vào một môn thể thao hoặc trò chơi.

Ví dụ:

Vì đây là giải đấu World Cup cuối cùng của Messi nên những bức ảnh ăn mừng càng thêm ý nghĩa.
= As this is Messi's final World Cup tournament, the celebratory pictures hold even more meaning.

hypatia-h_f4d22d5470403448c78aabb60ea9a275-h_1dae0d86f0232f5f1eecee3c02a4cbf7-300
Việc Messi sở hữu những bức ảnh được yêu thích nhất không phải là thành tựu vĩ đại duy nhất anh đạt được. Với trận đấu thứ 26, Messi được cho là đã lập kỷ lục ra sân nhiều nhất tại các kỳ World Cup. Đây là lần đầu tiên Messi giành chức vô địch World Cup, nhưng đây là chiến thắng thứ ba của Argentina. Nhìn chung, khoảnh khắc Messi cầm cúp là khoảnh khắc sẽ đi vào lịch sử.

Messi's possession of the most liked photos isn't the only monumental achievement he attained. With his 26th game, Messi reportedly set a record for most World Cup appearances. While it was Messi's first time winning the World Cup championship, the victory was Argentina's third. Overall, Messi holding the trophy was the moment that will go down in history.

vĩ đại

aderb. monumental
[ ˌmɑnjəˈmɛnəl ]

Có tầm cỡ và giá trị lớn lao, đáng khâm phục.

Ví dụ:

Việc Messi sở hữu những bức ảnh được yêu thích nhất không phải là thành tựu vĩ đại duy nhất anh đạt được.
= Messi's possession of the most liked photos isn't the only monumental achievement he attained.

lập kỷ lục

idiom. set a record
[ sɛt ə ˈrɛkərd ]

Thành tích được chính thức thừa nhận là cao nhất, trong thi đấu thể thao.

Ví dụ:

Với trận đấu thứ 26, Messi được cho là đã lập kỷ lục ra sân nhiều nhất tại các kỳ World Cup.
= With his 26th game, Messi reportedly set a record for most World Cup appearances.

giành chức vô địch

verb. win the championship
[ wɪn ]

Đạt được vị trí không đối thủ nào địch nổi.

Ví dụ:

Đây là lần đầu tiên Messi giành chức vô địch World Cup, nhưng đây là chiến thắng thứ ba của Argentina.
= While it was Messi's first time winning the World Cup championship, the victory was Argentina's third.

đi vào lịch sử

phrase. go down in history
[ goʊ daʊn ɪn ˈhɪstəri ] 

Mang tính lịch sử, đáng nhớ.

Ví dụ:

Nhìn chung, khoảnh khắc Messi cầm cúp là khoảnh khắc sẽ đi vào lịch sử.
= Overall, Messi holding the trophy was the moment that will go down in history.


Bức ảnh huyền thoại của Messi

Bài đăng trên Instagram được thích nhất mọi thời đại là bộ sưu tập ảnh của footballer người Argentina Lionel Messi. Chùm ảnh cho thấy Messi và các đồng đội Argentina jubilate như thế nào sau khi vô địch World Cup 2022. Bài đăng của Messi đã nhận được hơn 67 triệu lượt thích chỉ trong vài giờ sau khi được đăng trên social media. Mark Zuckerberg, CEO của Meta thậm chí còn tuyên bố rằng những bức ảnh của Messi đã make history.

Một nhiếp ảnh gia nổi tiếng người Anh tên là Botterill was responsible for chụp bức ảnh mang tính biểu tượng này. Dù bị kẹt giữa đám đông, Botterill đã chụp được ảnh Messi as luck would have it. Khi photographer ở vị trí lý tưởng để chụp, ông ấy mô tả cảm giác đó là "rất kỳ lạ, hơi siêu thực." Tuy nhiên, ông oblivious rằng Messi sẽ đăng ảnh của mình lên Instagram. Nhiếp ảnh gia người Anh cho biết hình ảnh trên tài khoản của Messi đã bị crop đáng kể. Góc nhìn rộng hơn của ảnh gốc giúp khung cảnh bao quát hơn và thể hiện khoảnh khắc glorious của siêu sao người Argentina.

Ông Botterill, người đã làm việc tại nhiều kỳ World Cup kể từ năm 1986, cho rằng đó là một trong những trải nghiệm memorable nhất của ông. Tám trong số 20 bài đăng hàng đầu trên Instagram có nhiều lượt thích nhất được tạo bởi Messi, người hiện có gần 407 triệu follower. Sau declaration không giã từ sự nghiệp thi đấu quốc tế, Messi gặt hái thành công trên mạng xã hội. Vì đây là tournament World Cup cuối cùng của Messi nên những bức ảnh ăn mừng càng thêm ý nghĩa.

Việc Messi sở hữu những bức ảnh được yêu thích nhất không phải là thành tựu monumental duy nhất anh đạt được. Với trận đấu thứ 26, Messi được cho là đã set a record ra sân nhiều nhất tại các kỳ World Cup. Đây là lần đầu tiên Messi win World Cup, nhưng đây là chiến thắng thứ ba của Argentina. Nhìn chung, khoảnh khắc Messi cầm cúp là khoảnh khắc sẽ go down in history.
💡
Lưu và ôn tập các từ vựng trên trong app của Hana's Lexis