Album Midnights của Taylor Swift

Album thứ 10 của Taylor Swift, Midnight, đã chính thức break the Spotify record cho album được nghe trực tuyến nhiều nhất trong một ngày. Trong suốt tuần, Swift đã partner với Spotify cho nhiều sự kiện.

Album Midnights của Taylor Swift
💡
Click vào từng thẻ từ vựng trong bài để xem chi tiết

Album thứ 10 của Taylor Swift, Midnight, đã chính thức phá vỡ kỷ lục Spotify cho album được nghe trực tuyến nhiều nhất trong một ngày. Trong suốt tuần, Swift đã hợp tác với Spotify cho nhiều sự kiện. Một trong những sự kiện là tiết lộ một phần lời bài hát trong album trên các bảng quảng cáo khác nhau trên khắp thế giới.

Taylor Swift’s 10th album, Midnight, has officially broken the Spotify record for the most-streamed album in a single day. Throughout the week, Swift partnered with Spotify for many events. One of the events was partially revealing lyrics from the album on different billboards around the world.

phá vỡ kỷ lục

idiom. break the record
[ breɪk ðə ˈrɛkərd ]

Phá vỡ mức thành tích cao nhất của người đạt được trước đó.

Ví dụ:

Midnight đã chính thức phá vỡ kỷ lục Spotify cho album được nghe trực tuyến nhiều nhất trong một ngày.
= Midnight has officially broken the Spotify record for the most-streamed album in a single day.

hợp tác

verb. partner
[ ˈpɑrtnər ]

Cùng chung sức giúp đỡ lẫn nhau trong một công việc, một lĩnh vực nào đó, nhằm một mục đích chung.

Ví dụ:

Swift đã hợp tác với Spotify cho nhiều sự kiện.
= Swift partnered with Spotify for many events.

tiết lộ

verb. reveal
[ rɪˈvil ]

Để lộ ra điều đang cần phải giữ bí mật.

Ví dụ:

Một trong những sự kiện là tiết lộ một phần lời bài hát trong album trên các bảng quảng cáo khác nhau trên khắp thế giới.
= One of the events was partially revealing lyrics from the album on different billboards around the world.

222_29e5b83be83a3b96ae4266aad0854eb2_2000
Khi album cuối cùng đã được phát hành, “Swifties” đã vội vã truy cập Spotify để nghe bản thu âm lúc nửa đêm. Nền tảng phát trực tuyến đã có lưu lượng truy cập quá tải. Dù cho những vấn đề kỹ thuật lúc đầu, album gồm 13 ca khúc đã là một tác phẩm thành công đối với người hâm mộ. Các nhà phê bình âm nhạc cũng phấn khởi không kém về album.

When the album was finally out, “Swifties” rushed to Spotify to listen to the record at midnight. This streaming platform experienced overwhelming traffic. Despite the initial technical issues, the 13-track album is already a hit with fans. Music critics were just as enthusiastic about the album.

bản thu âm

noun. record
[ ˈrɛkərd ]

Sáng tác âm nhạc được trình bày bởi giọng người.

Ví dụ:

“Swifties” đã vội vã truy cập Spotify để nghe bản thu âm lúc nửa đêm.
= “Swifties” rushed to Spotify to listen to the record at midnight.

lưu lượng truy cập

noun. traffic
[ ˈtræfɪk ]

Dữ liệu trên toàn bộ hệ thống Internet hoặc trong các liên kết mạng nhất định của các trang cấu thành nó.

Ví dụ:

Nền tảng phát trực tuyến đã có lưu lượng truy cập quá tải.
= This streaming platform experienced overwhelming traffic.

tác phẩm thành công

noun. hit
[ hɪt ]

(dùng trong âm nhạc) Một tác phẩm đạt được kết quả, mục đích như dự định.

Ví dụ:

Album gồm 13 ca khúc đã là một tác phẩm thành công đối với người hâm mộ.
= The 13-track album is already a hit with fans.

nhà phê bình

noun. critic
[ ˈkrɪtɪk ]

Người xem xét, phân tích, đánh giá ưu điểm và khuyết điểm.

Ví dụ:

Các nhà phê bình âm nhạc cũng phấn khởi không kém về album.
= Music critics were just as enthusiastic about the album.

AYzYWrESqEEQmshmrXBrCcOa3A4vjWlFO4gXKBqE
Album đã được trao tặng 5 sao bởi cả hai trang báo the Guardian và the Independent. Swift hiện đang tái thu âm những đĩa nhạc ban đầu của mình do tranh chấp với ông trùm âm nhạc Scooter Braun Tuy nhiên, Swift đã tạm dừng quá trình đó để tập trung vào một album mới với các bài hát gốc. Do đó, Swift đã phát hành Midnights - album gốc đầu tiên của cô sau hai năm.

The album was awarded five stars by both the Guardian and the Independent. Swift is currently re-recording her early records due to a dispute with music mogul Scooter Braun. However, Swift has paused that process to focus on a new album of original songs. Hence, Swift released Midnights - her first original album in two years.

trao tặng

verb. award
[ əˈwɔrd ]

Trao cho một cách trang trọng.

Ví dụ:

Album đã được trao tặng 5 sao bởi cả hai trang báo the Guardian và the Independent.
= The album was awarded five stars by both the Guardian and the Independent.

ông trùm

noun. mogul
[ ˈmoʊgəl ]

Người đứng đầu một tổ chức bất kì.

Ví dụ:

Swift hiện đang tái thu âm những đĩa nhạc ban đầu của mình do tranh chấp với ông trùm âm nhạc Scooter Braun
= Swift is currently re-recording her early records due to a dispute with music mogul Scooter Braun.

bài hát gốc

noun. original song
[ əˈrɪʤənəl sɔŋ ]

Bản thu âm xuất hiện sớm nhất trên thị trường âm nhạc.

Ví dụ:

Swift đã tạm dừng quá trình đó để tập trung vào một album mới với các bài hát gốc.
= Swift has paused that process to focus on a new album of original songs.

phát hành

verb. release
[ riˈlis ]

Đem bán hoặc phân phối sách, báo, tài liệu.

Ví dụ:

Swift đã phát hành Midnights - album gốc đầu tiên của cô sau hai năm.
= Swift released Midnights - her first original album in two years.

alwyn-swift-1-dd9b8464f8b742d6b1a74c7a255f5aea
Midnights tái hiện sự nhạy cảm với nhạc pop của cô ấy, với lời bài hát khám phá nhiều vấn đề về chủ đề cá nhân hơn. Album này cũng có sự đóng góp của Zoë Kravitz và Joe Alwyn, bạn trai của Swift (dưới bút danh William Bowery). Trong những tháng sắp tới, nữ nhạc sĩ sẽ vô cùng bận rộn. Cô ấy đang hy vọng sẽ được đề cử giải Oscar vào tháng Giêng năm 2023.

Midnights re-engages her pop sensibilities, with lyrics that explore more personal subject matters. This album also features contributions from Zoë Kravitz and Swift’s boyfriend Joe Alwyn (under his pseudonym William Bowery). For the upcoming months, the female songwriter will be extremely busy. She is hoping to be nominated for an Oscar in January 2023.

lời bài hát

noun. lyric
[ ˈlɪrɪk ]

Những từ tạo nên một bài hát, thường bao gồm các câu thơ và đoạn điệp khúc.

Ví dụ:

Midnights tái hiện sự nhạy cảm với nhạc pop của cô ấy, với lời bài hát khám phá nhiều vấn đề về chủ đề cá nhân hơn.
= Midnights re-engages her pop sensibilities with lyrics that explore more personal subject matters.

sự đóng góp

noun. contribution
[ ˌkɑntrəˈbjuʃən ]

Góp tiền của, công sức của mình vào công việc chung.

Ví dụ:

Album này cũng có sự đóng góp của Zoë Kravitz và Joe Alwyn, bạn trai của Swift (dưới bút danh William Bowery).
= This album also features contributions from Zoë Kravitz and Swift’s boyfriend Joe Alwyn (under his pseudonym William Bowery).

nhạc sĩ

noun. songwriter
[ ˈsɔŋˌraɪtər ]

Người chuyên soạn nhạc, sáng tác bài hát.

Ví dụ:

Trong những tháng sắp tới, nữ nhạc sĩ sẽ vô cùng bận rộn.
= For the upcoming months, the female songwriter will be extremely busy.

đề cử

verb. nominate
[ ˈnɑməˌneɪt ]

Giới thiệu ra để chọn mà bầu.

Ví dụ:

Cô ấy đang hy vọng sẽ được đề cử giải Oscar vào tháng Giêng năm 2023.
= She is hoping to be nominated for an Oscar in January 2023.

02-Taylor-Swift-2022-billboard-1548
Người hâm mộ cũng đang mong chờ thông báo về chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới của Swift. Trong khi chờ đợi, album mới bom tấn của nữ ca sĩ, "Midnights", giữ vững ngôi đầu bảng xếp hạng Billboard 200. Swift đã thiết lập một tiêu chuẩn mới bằng cách nhớ lại quá khứ của mình trong khi tạo ra âm nhạc của tương lai.

Fans are also anticipating the announcement of Swift's world tour. In the meantime, the singer’s blockbuster new album, “Midnights,” holds strong atop the Billboard 200 chart. Swift has set a new standard by reembracing her past while creating music of the future.

chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới

noun. world tour
[ wɜrldtʊr ]

Chuỗi các buổi biểu diễn ca nhạc của dừng chân tại các thành phố, quốc gia khắp nơi trên thế giới.

Ví dụ:

Người hâm mộ cũng đang mong chờ thông báo về chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới của Swift.
= Fans are also anticipating the announcement of Swift's world tour.

bom tấn

noun. blockbuster
[ ˈblɑkˌbʌstər ]

Một sản phẩm rất nổi tiếng hoặc gặt hái được nhiều thành công.

Ví dụ:

Album mới bom tấn của nữ ca sĩ, "Midnights", giữ vững ngôi đầu bảng xếp hạng Billboard 200.
= The singer’s new blockbuster album, “Midnights,” holds strong atop the Billboard 200 chart.

thiết lập tiêu chuẩn

phrase. set a standard
[ sɛt ə ˈstændərd ]

Thiết lập cách thống nhất để làm một điều gì đó.

Ví dụ:

Swift đã thiết lập một tiêu chuẩn mới bằng cách nhớ lại quá khứ của mình trong khi tạo ra âm nhạc của tương lai.
= Swift has set a new standard by reembracing her past while creating music of the future.


Album Midnights của Taylor Swift

Album thứ 10 của Taylor Swift, Midnight, đã chính thức break the Spotify record cho album được nghe trực tuyến nhiều nhất trong một ngày. Trong suốt tuần, Swift đã partner với Spotify cho nhiều sự kiện. Một trong những sự kiện là reveal một phần lời bài hát trong album trên các bảng quảng cáo khác nhau trên khắp thế giới.

Khi album cuối cùng đã được phát hành, “Swifties” đã vội vã truy cập Spotify để nghe record lúc nửa đêm. Nền tảng phát trực tuyến đã có traffic quá tải. Dù cho những vấn đề kỹ thuật lúc đầu, album gồm 13 ca khúc đã là một hit đối với người hâm mộ. Các critic âm nhạc cũng phấn khởi không kém về album.

Album đã được award 5 sao bởi cả hai trang báo the Guardian và the Independent. Swift hiện đang tái thu âm những đĩa nhạc ban đầu của mình do tranh chấp với mogul âm nhạc Scooter Braun. Tuy nhiên, Swift đã tạm dừng quá trình đó để tập trung vào một album mới với các original song. Do đó, Swift đã release Midnights - album gốc đầu tiên của cô sau hai năm.

Midnights tái hiện sự nhạy cảm với nhạc pop của cô ấy, với lyrics khám phá nhiều vấn đề về chủ đề cá nhân hơn. Album này cũng có contribution của Zoë Kravitz và Joe Alwyn, bạn trai của Swift (dưới bút danh William Bowery). Trong những tháng sắp tới, nữ songwriter sẽ vô cùng bận rộn. Cô ấy đang hy vọng sẽ được nominate giải Oscar vào tháng Giêng năm 2023.

Người hâm mộ cũng đang mong chờ thông báo về world tour của Swift. Trong khi chờ đợi, album mới blockbuster của nữ ca sĩ, "Midnights", giữ vững ngôi đầu bảng xếp hạng Billboard 200. Swift đã set a standard mới bằng cách nhớ lại quá khứ của mình trong khi tạo ra âm nhạc của tương lai.
💡
Lưu và ôn tập các từ vựng trên trong app của Hana's Lexis