Đám cưới của em út Jiyeon (T-Ara)

Jiyeon của T-Ara đã xác nhận đám cưới của mình với Hwang Jae Gyun trong một lá thư handwritten vào tháng 2 năm nay. Jiyeon và chàng cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp sẽ tie the knot tại khách sạn The Shilla. Nhiều người nổi tiếng đã gửi congratulations đến cặp đôi trên mạng xã hội.

Đám cưới của em út Jiyeon (T-Ara)
💡
Click vào từng thẻ từ vựng trong bài để xem chi tiết

Jiyeon của T-Ara đã xác nhận đám cưới của mình với Hwang Jae Gyun trong một lá thư viết tay vào tháng 2 năm nay. Jiyeon và chàng cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp sẽ kết hôn tại khách sạn The Shilla. Nhiều người nổi tiếng đã gửi lời chúc mừng đến cặp đôi trên mạng xã hội. Bạn thân của Jiyeon, ca sĩ solo IU, thông báo rằng cô sẽ biểu diễn bài hát đám cưới trong hôn lễ. Trước hôn lễ, cặp đôi chia sẻ bộ ảnh cưới lộng lẫy chụp trong tuần trăng mật.

T-Ara’s Jiyeon confirmed her wedding with Hwang Jae Gyun in a handwritten letter in February of this year. Jiyeon and the professional baseball player will tie the knot at The Shilla Hotel. Many celebrities have sent their congratulations to the couple on social media. Jiyeon's best friend, the soloist IU, announced that she would perform the nuptial song. Before the wedding, the couple shared their gorgeous wedding photos taken during their honeymoon.

viết tay

adjective. handwritten
[ ˈhænˌdrɪtən ]

Chữ được viết bằng tay.

Ví dụ:

Jiyeon của T-ara đã xác nhận đám cưới của mình với Hwang Jae Gyun trong một lá thư viết tay vào tháng 2 năm nay.
= T-ara’s Jiyeon confirmed her wedding with Hwang Jae Gyun in a handwritten letter in February of this year.

kết hôn

idiom. tie the knot
[ taɪ ðə nɑt ]

Chính thức lấy nhau làm vợ chồng.

Ví dụ:

Jiyeon và chàng cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp sẽ kết hôn tại khách sạn The Shilla.
= Jiyeon and the professional baseball player will tie the knot at The Shilla Hotel.

lời chúc mừng

noun. congratulations
[ kənˌgræʧəˈleɪʃənz ]

Lời chúc nhân dịp vui mừng.

Ví dụ:

Nhiều người nổi tiếng đã gửi lời chúc mừng đến cặp đôi trên mạng xã hội.
= Many celebrities have sent their congratulations to the couple on social media.

bài hát đám cưới

noun. nuptial song
[ ˈnʌpʧəl sɔŋ ]

Bài hát được phát trong đám cưới.

Ví dụ:

Bạn thân của Jiyeon, ca sĩ solo IU, thông báo rằng cô sẽ biểu diễn bài hát đám cưới trong hôn lễ.
= Jiyeon's best friend, the soloist IU, announced that she would perform the nuptial song.

tuần trăng mật

noun. honeymoon
[ ˈhʌniˌmun ]

Những ngày đầu sau lễ cưới.

Ví dụ:

Cặp đôi chia sẻ bộ ảnh cưới lộng lẫy chụp trong tuần trăng mật.
= The couple shared their gorgeous wedding photos taken during their honeymoon.

Hwang-Jae-Gyun-Jiyeon-4
Mọi người tin rằng Jiyeon và Hwang Jae Gyun là một cặp trời sinh. Nhiều người nổi tiếng, bao gồm ca sĩ, diễn viên, cầu thủ bóng chày và nhiều người khác, đã xuất hiện tại buổi lễ của Jiyeon. Các thành viên khác của T-Ara nói rằng đám cưới của Jiyeon là một sự kiện quan trọng mà họ đã có thể ăn mừng cùng nhau. Cặp đôi mới cưới được nhiều người yêu mến, và hình ảnh của họ đã được đăng lên mạng xã hội.

People believed that Jiyeon and Hwang Jae Gyun were a match made in heaven. Many celebrities, including singers, actors, baseball players and many more, showed up at Jiyeon's ceremony. Other T-Ara's members said that Jiyeon's wedding was a milestone that they got to celebrate together. The newlyweds were adored by many people, and their photos were posted on social networks.

một cặp trời sinh

idiom. match made in heaven
[ mæʧ meɪd ɪn ˈhɛvən ]

Hợp nhau, sinh ra để dành cho nhau.

Ví dụ:

Jiyeon và Hwang Jae Gyun là một cặp trời sinh.
= Jiyeon and Hwang Jae Gyun were a match made in heaven.

xuất hiện

verb. show up
[ ʃoʊ ʌp ]

Hiện ra và nhìn thấy được.

Ví dụ:

Nhiều người nổi tiếng, bao gồm ca sĩ, diễn viên, cầu thủ bóng chày và nhiều người khác, đã xuất hiện tại buổi lễ của Jiyeon.
= Many celebrities, including singers, actors, baseball players and many more, showed up at Jiyeon's ceremony.

sự kiện quan trọng

noun. milestone
[ ˈmaɪlˌstoʊn ]

Sự kiện mang tính trọng điểm.

Ví dụ:

Các thành viên khác của T-Ara nói rằng đám cưới của Jiyeon là một sự kiện quan trọng mà họ đã có thể ăn mừng cùng nhau.
= Other T-Ara's members said that Jiyeon's wedding was a milestone that they got to celebrate together.

cặp đôi mới cưới

noun. newlyweds
[ ˈnuliˌwɛdz ]

Cặp đôi vừa mới kết hôn hoặc tổ chức lễ cưới.

Ví dụ:

Cặp đôi mới cưới được nhiều người yêu mến, và hình ảnh của họ đã được đăng lên mạng xã hội.
= The newlyweds were adored by many people, and their photos were posted on social networks.

saostar-xrrgfx8hbiwsra1y
T-Ara là một nhóm nhạc nữ Hàn Quốc được thành lập bởi MBK Entertainment vào năm 2009. Làm việc thường xuyên với nhà soạn nhạc Shinsadong Tiger, T-Ara được biết đến với dòng nhạc dance-pop với nhiều đoạn điệp khúc bắt tai dễ nhớ. Nhóm ra mắt chính thức vào tháng 7 năm 2009 với đĩa đơn "Lies". Sau khi phát hành ca khúc "Roly-Poly" vào năm 2011, T-Ara đã trở nên nổi tiếng khắp cả nước. Trước sự ngạc nhiên của mọi người, bài hát đã trở thành đĩa đơn bán chạy nhất trong năm của bảng xếp hạng Gaon.

T-Ara is a South Korean girl group that was founded by MBK Entertainment in 2009. Working frequently with the composer Shinsadong Tiger, T-Ara is known for their dance-pop music with lots of catchy choruses. The group made their formal debut in July 2009 with the single "Lies." After releasing the song "Roly-Poly" in 2011, T-Ara became well-known across the country. Much to everyone's surprise, the song became Gaon chart's best-selling single of the year.

nhóm nhạc nữ

noun. girl group
[ gɜrl grup ]

Tập hợp những nghệ sĩ nữ biểu diễn bằng thanh nhạc hay hòa tấu.

Ví dụ:

T-ARA là một nhóm nhạc nữ Hàn Quốc được thành lập bởi MBK Entertainment vào năm 2009.
= T-ARA is a South Korean girl group that was founded by MBK Entertainment in 2009.

bắt tai dễ nhớ

adjective. catchy
[ ˈkæʧi ]

Giai điệu, âm thạnh cuốn hút và để lại dấu ấn.

Ví dụ:

Làm việc thường xuyên với nhà soạn nhạc Shinsadong Tiger, T-ara được biết đến với dòng nhạc dance-pop với nhiều đoạn điệp khúc bắt tai dễ nhớ.
= Working frequently with the composer Shinsadong Tiger, T-ara is known for their dance-pop music with lots of catchy choruses.

đĩa đơn

noun. single
[ ˈsɪŋgəl ]

Một bài hát xuất hiện trong album hiện thời.

Ví dụ:

Nhóm ra mắt chính thức vào tháng 7 năm 2009 với đĩa đơn "Lies".
= The group made their formal debut in July 2009 with the single "Lies."

nổi tiếng

adjective. well-known
[ wɛl-noʊn ]

Có tiếng đồn xa, được rất nhiều người biết đến.

Ví dụ:

T-Ara đã trở nên nổi tiếng khắp cả nước.
= T-Ara became well-known across the country.

bán chạy nhất

adjective. best-selling
[ bɛst-ˈsɛlɪŋ ]

Bán được nhiều và nhanh nhất.

Ví dụ:

Trước sự ngạc nhiên của mọi người, bài hát đã trở thành đĩa đơn bán chạy nhất trong năm của bảng xếp hạng Gaon.
= Much to everyone's surprise, the song became Gaon chart's best-selling single of the year.

jiyeonweeky9_vmrb
Khi ra mắt tại Nhật Bản, T-Ara cũng đã vượt qua khó khăn và đạt được nhiều giải thưởng. Tuy nhiên, độ nổi tiếng của T-Ara giảm mạnh vào năm 2012 do những cáo buộc sai lầm về mâu thuẫn nội bộ. Sau đó, nhóm tập trung vào các hoạt động quảng bá tại Trung Quốc. T-Ara đã giành được giải nhất trên The Show vào ngày 20 tháng 6 sau 5 năm không giành được bất kỳ giải thưởng nào.

While debuting in Japan, T-Ara also rose to the occasion and gained many awards. However, T-Ara's popularity plummeted in 2012 as a result of erroneous allegations of internal conflict. After that, the group focused on promotional activities in China. T-Ara earned first prize on The Show on June 20 after going five years without winning any award.

vượt qua khó khăn

idiom. rise to the occasion
[ raɪz tə ði əˈkeɪʒən ]

Cố gắng vươn lên, không chùn bước, không bỏ cuộc.

Ví dụ:

T-Ara cũng đã vượt qua khó khăn và đạt được nhiều giải thưởng.
= T-Ara also rose to the occasion and gained many awards.

giảm mạnh

verb. plummet
[ ˈplʌmət ]

Trở nên ít hẳn.

Ví dụ:

Tuy nhiên, độ nổi tiếng của T-Ara giảm mạnh vào năm 2012 do những cáo buộc sai lầm về mâu thuẫn nội bộ.
= However, T-Ara's popularity plummeted in 2012 as a result of erroneous allegations of internal conflict.

quảng bá

adjective. promotional
[ prəˈmoʊʃənəl ]

Phổ biến rộng rãi bằng các phương tiện thông tin.

Ví dụ:

Nhóm tập trung vào các hoạt động quảng bá tại Trung Quốc.
= The group focused on promotional activities in China.

giải nhất

noun. first prize
[ fɜrst praɪz ]

Phần thưởng dành cho người thắng tất cả thí sinh khác.

Ví dụ:

T-Ara đã giành được giải nhất trên The Show vào ngày 20 tháng 6 sau 5 năm không giành được bất kỳ giải thưởng nào.
= T-Ara earned first prize on The Show on June 20 after going five years without winning any award.


Đám cưới của em út Jiyeon (T-Ara)

Jiyeon của T-Ara đã xác nhận đám cưới của mình với Hwang Jae Gyun trong một lá thư handwritten vào tháng 2 năm nay. Jiyeon và chàng cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp sẽ tie the knot tại khách sạn The Shilla. Nhiều người nổi tiếng đã gửi congratulations đến cặp đôi trên mạng xã hội. Bạn thân của Jiyeon, ca sĩ solo IU, thông báo rằng cô sẽ biểu diễn nuptial song. Trước hôn lễ, cặp đôi chia sẻ bộ ảnh cưới lộng lẫy chụp trong honeymoon.

Nhiều người nổi tiếng, bao gồm ca sĩ, diễn viên, cầu thủ bóng chày và nhiều người khác, đã show up tại buổi lễ của Jiyeon. Mọi người tin rằng Jiyeon và Hwang Jae Gyun là match made in heaven. Các thành viên khác của T-Ara nói rằng đám cưới của Jiyeon là một milestone mà họ đã có thể ăn mừng cùng nhau. Newlyweds được nhiều người yêu mến, và hình ảnh của họ đã được đăng lên mạng xã hội.

T-Ara là một girl group Hàn Quốc được thành lập bởi MBK Entertainment vào năm 2009. Làm việc thường xuyên với nhà soạn nhạc Shinsadong Tiger, T-Ara được biết đến với dòng nhạc dance-pop với nhiều đoạn điệp khúc catchy. Nhóm ra mắt chính thức vào tháng 7 năm 2009 với single "Lies". Sau khi phát hành ca khúc "Roly-Poly" vào năm 2011, T-Ara đã trở nên well-known khắp cả nước. Trước sự ngạc nhiên của mọi người, bài hát đã trở thành đĩa đơn best-selling trong năm của bảng xếp hạng Gaon.

Khi ra mắt tại Nhật Bản, T-Ara cũng đã rise to the occasion và đạt được nhiều giải thưởng. Tuy nhiên, độ nổi tiếng của T-Ara plummet vào năm 2012 do những cáo buộc sai lầm về mâu thuẫn nội bộ. Sau đó, nhóm tập trung vào các hoạt động promotional tại Trung Quốc. T-Ara đã giành được first prize trên The Show vào ngày 20 tháng 6 sau 5 năm không giành được bất kỳ giải thưởng nào.
💡
Lưu và ôn tập các từ vựng trên trong app của Hana's Lexis