Học cùng Hana

Truyện chêm: Vì môi trường

story tips vocab Jul 21, 2021

Yo! Truyện chêm dở hơi đã trở lại để mọi người có thể bắt đầu làm quen từ vựng khó trong ngữ cảnh. Nên nhớ là truyện chêm chỉ giúp làm quen, để sau này thấy lại thì dễ đoán nghĩa hơn thôi nha, chứ chưa đủ thông tin để biết cách dùng đâu. 


15 từ của ngày hôm nay:


somnolent :: buồn ngủ

ichthyology :: ngư học

thematic :: có chủ đề

credulity :: sự cả tin

annihilate :: huỷ diệt

universal :: phổ thông

histrionic :: giả tạo

repudiate :: phản đối

tutelary :: giám hộ

cornice :: gờ nổi

dilatory :: chậm trễ

adage :: châm ngôn

advocacy :: sự ủng hộ

hybrid :: đồ lai

equanimity :: sự bình tĩnh


Thử ghép từ lại để phát triển ý nhé:

  • trong buổi chiều nóng bức somnolent (buồn ngủ), những người thuộc nhóm advocacy (ủng hộ) đã tổ chức cuộc biểu tình, trong đó những người tham gia đều làm bảng khẩu hiệu thematic (theo chủ đề)
  • theo những chuyên gia về ichthyology (ngành ngư học) những nhà máy mọc lên đã annihilate (huỷ diệt) hệ sinh thái tự nhiên, dù chủ doanh nghiệp ra sức repudiate (phản đối) kết luận đó
  • họ không những dilatory (chậm trễ) trong việc xử lý ô nhiễm, mà họ còn đút lót các cơ quan tutelary (giám hộ) môi trường, và có những động thái histrionic (giả tạo) như tổ chức các buổi lắng nghe ý kiến rồi không làm gì
  • người dân ban đầu vì credulity (sự cả tin) nên đã chờ đợi các nhà máy hứa hẹn thay đổi, rồi kết quả là những sinh vật hybrid (vật lai) bắt đầu xuất hiện trên cornice (gờ tường) vì hậu quả của ô nhiễm
  • theo câu adage (châm ngôn) thà trễ còn hơn không bao giờ làm, người dân giữ equanimity (sự tĩnh tâm) và tìm kiếm sự giúp đỡ, và còn sáng tác bài hát phong trào vì âm nhạc là ngôn ngữ universal (chung)


Trau chuốt lại thành truyện chêm dở hơi như sau:


Trong cái nóng xé da của trưa mùa hè
somnolent (gây buồn ngủ), tiếng bài hát cổ động như ngôn ngữ universal (phổ thông) vang lên rộng khắp, giúp người biểu tình thêm equanimity (sự tĩnh tâm) để tiếp tục chặng đường dài giành lại công lý. Đã nhiều năm qua, vì sự credulity (cả tin) của các hộ dân trong vùng, và vì các cơ quan tutelary (giám hộ) đã dilatory (chậm trễ) trong việc xử phạt thích đáng, mà hàng loạt nhà máy thải hoá chất độc hại đã mọc lên khắp nơi trong vùng.


Mặc cho biết bao lời khuyến cáo từ những nhà
ichthyology (ngành ngư học) về việc đã xuất hiện những giống cá hybrid (lai) kì lạ vì tác động môi trường, những chủ doanh nghiệp này vẫn khăng khăng repudiate (bác bỏ) cáo buộc từ các nhóm advocacy (hoạt động ủng hộ).


Thay vì nhận sai rằng mình đang
annihilate (huỷ diệt) hệ sinh thái trong vùng và tìm cách khắc phục, họ lại tổ chức những buổi nói chuyện thematic (có chủ đề) rồi làm những hành động histrionic (giả tạo) như xây cornice (chạm khắc nổi) ở ngoài tường tòa nhà mang hình các loài cá để thay lời hứa hão. Quả thật đúng như câu adage (châm ngôn), 2 sai không thành 1 đúng. 

Học từ vựng tiếng Anh cao cấp từ Hana's Lexis!